carbure

Học thuật
Thân thiện
carbure

Un ouvrier utilise du carbure pour souder des pièces métalliques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Cacbua: Một hợp chất hóa học của carbon với một nguyên tố khác, thườngkim loại hoặc á kim, trong đó carbon độ âm điện cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le carbure de calcium est utilisé pour produire de l'acétylène. (Cacbua canxi được dùng để sản xuất axetylen.)
    • La lampe à carbure était autrefois utilisée par les mineurs. (Đèn đất đèn trước đây được thợ mỏ sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbure de silicium": cacbua silic (một vật liệu mài mòn cứng).
    • Le papier de verre est souvent recouvert de carbure de silicium. (Giấy nhám thường được phủ cacbua silic.)
  • "lampe à carbure": đèn đất đèn (một loại đèn chiếu sáng cổ sử dụng khí axetylen sinh ra từ phản ứng của cacbua canxi với nước).
Biến thể từ gần giống
  • Carburer (động từ, thông tục): Làm việc, hoạt động (chỉ cơ chế hoặc não bộ).
    • Il faut que le moteur carbure bien. (Động cơ phải hoạt động trơn tru.)
    • Je n'arrive pas à carburer ce matin. (Sáng nay tôi không thể suy nghĩ/thông minh lên được.)
  • Carburation (danh từ giống cái): Sự hình thành hỗn hợp nhiên liệu-không khí trong động cơ đốt trong; quá trình cacbua hóa.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong hóa học): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "hợp chất của carbon".
Lưu ý về cách dùng
  • Trong ngữ cảnh thông thường, "carbure" thường được hiểu ngầm"carbure de calcium" (cacbua canxi, đất đèn).
  • Động từ "carburer"một từ lóng phổ biến, hoàn toàn tách biệt với nghĩa hóa học của danh từ "carbure". bắt nguồn từ hình ảnh động cơ cần hỗn hợp nhiên liệu ("carburant") để hoạt động ("carburer").
carbure

Un ouvrier utilise du carbure pour souder des pièces métalliques.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) cacbua
  2. canxi cacbua, đất đèn

Từ có nhắc đến "carbure"