courber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Uốn cong; làm cong, làm còng: Hành động làm cho một vật thẳng trở nên có hình cong.
- Cúi, khom: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như lưng, đầu) nghiêng hoặc cong xuống.
- (Nghĩa bóng) Bắt khuất phục, bắt phải tuân theo: Hành động áp đặt ý chí, khiến ai đó phải phục tùng.
Nội động từ:
- Cong xuống; trĩu xuống; còng xuống: Trạng thái tự nhiên trở nên cong do tác động của trọng lượng, sức nặng hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut courber ce métal pour fabriquer l'arc. (Phải uốn cong kim loại này để chế tạo cung.)
- Le vent violent courbe les jeunes arbres. (Gió mạnh làm cong những cây non.)
- Il courba la tête pour saluer. (Anh ấy cúi đầu để chào.)
- Le dictateur cherchait à courber le peuple sous sa loi. (Nhà độc tài tìm cách bắt nhân dân khuất phục dưới luật lệ của hắn.)
Nội động từ:
- La branche courbe sous le poids des mangues. (Cành cây trĩu xuống vì sức nặng của những trái xoài.)
- Avec l'âge, son dos commence à courber. (Cùng với tuổi tác, lưng ông ấy bắt đầu còng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Courber l'échine" (thành ngữ): Khom lưng, cúi đầu (theo nghĩa đen); chịu đựng, nhẫn nhục (theo nghĩa bóng).
- Il a dû courber l'échine devant son patron pour garder son emploi. (Anh ta đã phải cúi đầu trước ông chủ để giữ việc làm.)
"Se courber" (đại từ động từ): Tự uốn cong, tự cúi xuống.
- Les roseaux se courbent sous la brise. (Những cây sậy tự uốn cong dưới làn gió nhẹ.)
- Elle se courba pour ramasser le livre. (Cô ấy cúi xuống để nhặt cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
Courbé, e (tính từ): Cong, còng.
- un dos courbé (cái lưng còng)
- une tige courbée (một cọng cây cong)
Courbature (danh từ): Sự đau mỏi cơ (cảm giác như các cơ bị căng và đau).
- Courbature (danh từ): Đường cong (trong hình học).
- Courbement (danh từ): Sự uốn cong, sự làm cho cong (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Plier: Uốn, bẻ cong (thường với lực nhẹ hơn hoặc có ý gập lại).
- Incliner: Nghiêng, cúi (thường dùng cho đầu, người).
- Fléchir: Làm cho oằn xuống, làm cho khuất phục.
- Soumettre: Khuất phục, bắt phục tùng (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Redresser: Làm thẳng lại, đứng thẳng lên.
- Raider: Làm cho cứng thẳng, duỗi thẳng.
- Défier: Thách thức, không khuất phục (nghĩa bóng).
ngoại động từ
- uốn cong; làm còng
- Courber une brancheuốn cong cành cây
- La vieillesse l'a courbétuổi tác làm cho cụ còng đi
- cúi, khom
- Courber le doskhom lưng
- (nghĩa bóng) bắt khuất phục
nội động từ
- cong xuống; trĩu xuống; còng xuống
- Arbre qui courbe sous le poids des fruitscây trĩu xuống vì sức nặng của quả
- Courber sous le poids des anscòng đi vì tuổi tác