courroie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây curoa, đai: Một dải vật liệu (thường là cao su, da hoặc vải) có độ bền cao, dùng để truyền chuyển động hoặc lực giữa các bộ phận của máy móc, hoặc để buộc, giữ chặt đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La courroie du ventilateur est cassée. (Dây curoa của cái quạt bị đứt rồi.)
- Il a serré ses bagages avec une courroie en cuir. (Anh ấy đã buộc chặt hành lý của mình bằng một sợi đai bằng da.)
- Il faut vérifier la tension de la courroie. (Cần phải kiểm tra độ căng của dây curoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "courroie de distribution": dây cam, một loại dây curoa quan trọng trong động cơ ô tô, đồng bộ hóa chuyển động của trục cam và trục khuỷu.
- La courroie de distribution doit être changée tous les 100 000 km. (Dây cam phải được thay thế sau mỗi 100.000 km.)
- "courroie de sécurité": dây an toàn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cũ; từ phổ biến hiện nay là "ceinture de sécurité").
- Attachez votre courroie de sécurité, s'il vous plaît. (Xin hãy thắt dây an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Courroie trapézoïdale (n.f): dây curoa hình thang, một loại dây curoa có mặt cắt hình thang, thường dùng trong truyền động.
- Courroie crantée (n.f): dây curoa có răng, dùng để truyền động đồng bộ, không bị trượt.
- Sangle (n.f): dây đai rộng, dây đeo (thường bằng vải), dùng để mang vác hoặc cố định, ít dùng trong truyền động máy móc.
- Bande (n.f): dải, băng (nghĩa rộng hơn, có thể là băng tải, băng hình).
Từ đồng nghĩa
- Bande transporteuse: băng tải (một loại courroie dùng để vận chuyển vật liệu).
- Lanière: dải da (thường nhỏ và dùng cho trang phục, đồ dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Serre la courroie: thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu.
- Avec la crise, il faut serrer la courroie. (Với khủng hoảng, phải thắt lưng buộc bụng thôi.)
danh từ giống cái
- dây curoa, đai
- Courroie de transmissionđai truyền