curie

Học thuật
Thân thiện
curie

Le scientifique mesure la radioactivité en curies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Triều chính Tòa thánh: "Curie" có thể chỉ bộ máy hành chính trung ương của Giáo hội Công giáo La , giúp việc cho Đức Giáo hoàng.
    • Curi (đơn vị phân chia thị tộc La ): Trong lịch sử La cổ đại, "curie" là một đơn vị hành chính chính trị cơ sở, là một phân khu của một bộ lạc.
    • Viện nguyên lão: Trong lịch sử, "curie" cũng có thể chỉ hội đồng nguyên lão, đặc biệtcủa người La .
  2. Danh từ giống đực:

    • Curi (đơn vị phóng xạ): Trong vậthọc, "curie" là một đơn vị đo lường cho hoạt độ phóng xạ, được đặt theo tên của nhà khoa học Pierre Marie Curie. Một curie tương đương với 3.7 × 10¹⁰ phân trên giây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La Curie romaine gère les affaires de l'Église. (Triều chính Tòa thánh La quảncác công việc của Giáo hội.)
    • Dans la Rome antique, chaque tribu était divisée en dix curies. (Trong La cổ đại, mỗi bộ lạc được chia thành mười curi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Cette source radioactive a une activité de 5 curies. (Nguồn phóng xạ này hoạt độ 5 curi.)
    • L'unité curie est nommée en l'honneur de Pierre et Marie Curie. (Đơn vị curi được đặt tên để vinh danh Pierre Marie Curie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Curie" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể bộ máy hành chính của Vatican.

    • Le pape s'appuie sur la Curie pour gouverner l'Église. (Đức Giáo hoàng dựa vào Triều chính Tòa thánh để cai quản Giáo hội.)
  • Trong bối cảnh lịch sử: "Curie" có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả cơ cấu chính trị xã hội của La .

    • Les décisions étaient souvent débattues dans la curie. (Các quyết định thường được tranh luận trong viện nguyên lão.)
Biến thể từ gần giống
  • Curial, curiale (adj): thuộc về triều chính Tòa thánh hoặc viện nguyên lão.

    • Une réforme curiale est en discussion. (Một cuộc cải cách thuộc triều chính Tòa thánh đang được thảo luận.)
  • Curieusement (adv): một cách kỳ lạ, lạ lùng (từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, cần phân biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái (nghĩa hành chính Giáo hội):
    • Administration pontificale: Bộ máy hành chính của Giáo hoàng.
  • Danh từ giống đực (nghĩa vật lý):
    • Unité de radioactivité: Đơn vị phóng xạ (nghĩa chung).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Curry: Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩa là " ri" (món ăn) hoặc "chải lông ngựa". Không nên nhầm lẫn với "curie".
curie

Le scientifique mesure la radioactivité en curies.

danh từ giống cái
  1. triều chính Tòa thánh
  2. (sử học) curi (đơn vị phân chia thị tộc La )
  3. (sử học) viện nguyên lão
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) curi (đơn vị phóng xạ)
    • Curry