courrier

Học thuật
Thân thiện
courrier

Le facteur dépose le courrier dans la boîte aux lettres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuyến thư, lần gửi thư: Chỉ một đợt thư được gửi đi hoặc nhận về tại một thời điểm cụ thể.
    • Thư tín, thư từ: Chỉ chung các bức thư, tài liệu được gửi qua đường bưu điện hoặc hệ thống điện tử.
    • Mục, chuyên mục (trên báo chí): Chỉ một chuyên mục cố định trên báo hoặc tạp chí, thường dành cho việc đăng tải thư của độc giả.
    • (Từ ) Người đưa thư, phu trạm: Người nhiệm vụ chuyển phát thư từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le facteur distribue le courrier du matin. (Người đưa thư phân phát chuyến thư buổi sáng.)
    • Elle consulte son courrier électronique tous les jours. ( ấy kiểm tra thư điện tử của mình mỗi ngày.)
    • J'ai lu une lettre touchante dans le courrier du coeur. (Tôi đã đọc một bức thư cảm động trong mục tâm tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être chargé de courrier": nhiều thư cần xử lý.

    • Le directeur est très chargé de courrier ce matin. (Giám đốc rất nhiều thư cần xửsáng nay.)
  • "faire suivre le courrier": chuyển tiếp thư.

    • N'oubliez pas de faire suivre mon courrier à ma nouvelle adresse. (Đừng quên chuyển tiếp thư của tôi đến địa chỉ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Courriel (n.m): Thư điện tử (từ ghép của "courrier électronique").

    • Envoyez-moi un courriel. (Hãy gửi cho tôi một thư điện tử.)
  • Courriériste (n.m/f): Phóng viên phụ trách một chuyên mục thư từ trên báo.

  • Courrier-charge (n.m): Bưu kiện, thư kèm hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Poste: Bưu điện, thư tín (trong ngữ cảnh hệ thống).
  • Correspondance: Thư từ, sự trao đổi thư.
  • Malle: Chuyến thư, vali thư (từ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Envoyer par courrier: Gửi qua đường bưu điện.

    • Il faut envoyer ce document par courrier recommandé. (Phải gửi tài liệu này qua đường bưu điện bảo đảm.)
  • Attendre le courrier: Chờ thư.

    • Elle attend le courrier avec impatience. ( ấy chờ thư một cách sốt ruột.)
Thành ngữ liên quan
  • Pas de courrier, pas de souci: Không thư thì không lonói không tin tức đôi khi lại là tin tốt).
  • Être noyé sous le courrier: Bị ngập trong thư từ, quá nhiều thư cần xử lý.
    • Après les vacances, je suis noyé sous le courrier. (Sau kỳ nghỉ, tôi bị ngập trong đống thư.)
courrier

Le facteur dépose le courrier dans la boîte aux lettres.

danh từ giống đực
  1. chuyến thư
    • Le courrier du matin
      chuyến thư buổi sáng
  2. thư tín
    • Lire son courrier
      đọc thư tín nhận được
  3. mục (báo)
    • Courrier des lecteurs
      mục thư độc giả
    • Courrier du coeur
      mục tâm tình
  4. (từ , nghĩa ) người đưa thư, phu trạm