courroucer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Văn học) Làm cho nổi giận, chọc giận: "Courroucer" là một động từ có tính chất văn học, dùng để chỉ hành động khiến ai đó trở nên tức giận, phẫn nộ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ses paroles insolentes ont courroucé le roi. (Những lời nói hỗn xược của hắn đã làm cho nhà vua nổi giận.)
- Cette injustice a courroucé toute la population. (Sự bất công này đã khiến toàn thể dân chúng phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être courroucé" (Tính từ, dạng quá khứ phân từ): Bị kích động đến mức giận dữ, phẫn nộ.
- Le dieu était courroucé par l'offense des mortels. (Vị thần đã phẫn nộ vì sự xúc phạm của những kẻ phàm trần.)
- "Courroucer les dieux": Làm phật ý các vị thần, một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ hoặc trong văn cảnh thần thoại.
- Son orgueil risquait de courroucer les dieux. (Sự kiêu ngạo của hắn có nguy cơ làm phật ý các vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Courroux (danh từ, giống đực): Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ (thường dùng trong văn chương).
- Le courroux du ciel. (Cơn thịnh nộ của trời cao.)
- Courroucé, courroucée (tính từ): Giận dữ, phẫn nộ.
- Un regard courroucé. (Một ánh nhìn giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Irriter: Chọc giận, làm khó chịu (ít nghiêm trọng hơn).
- Exaspérer: Làm tức điên lên, chọc tức đến cực điểm.
- Indigner: Làm cho phẫn nộ (vì điều gì đó bất công, vô lý).
Từ trái nghĩa
- Apaiser: Làm nguôi giận, xoa dịu.
- Calmer: Làm dịu, làm bình tĩnh.
- Rasséréner: Làm cho yên lòng, làm cho khuây khỏa.
Lưu ý sử dụng
- "Courroucer" là một từ có sắc thái trang trọng và cổ điển, thường xuất hiện trong văn học, sử thi, hoặc các bài diễn văn trang trọng hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như énerver, mettre en colère, hoặc agacer.
ngoại động từ
- (văn học) làm cho nổi giận