pacifier
/'pæsifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bình định, dẹp yên: Hành động khôi phục lại trật tự và hòa bình ở một nơi đang có xung đột hoặc nổi loạn.
- Trấn yên, làm dịu: Hành động làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên bớt căng thẳng, lo lắng hoặc kích động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'armée a été envoyée pour pacifier la région en révolte. (Quân đội được cử đi để bình định vùng đất đang nổi dậy.)
- Le discours du président visait à pacifier les esprits inquiets après la crise. (Bài phát biểu của tổng thống nhằm trấn yên tinh thần của những người lo lắng sau cuộc khủng hoảng.)
- Elle a essayé de pacifier la dispute entre ses deux enfants. (Cô ấy đã cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi giữa hai đứa con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pacifier les tensions": Làm dịu những căng thẳng.
- Une réunion a été organisée pour pacifier les tensions diplomatiques. (Một cuộc họp đã được tổ chức để làm dịu những căng thẳng ngoại giao.)
"Pacifier un conflit": Dàn xếp, giải quyết một cuộc xung đột.
- Les médiateurs internationaux tentent de pacifier le conflit. (Các nhà hòa giải quốc tế đang cố gắng dàn xếp cuộc xung đột.)
Biến thể và từ liên quan
Pacification (danh từ giống cái): Sự bình định, sự dẹp yên; sự trấn yên.
- La pacification de la région a pris plusieurs années. (Việc bình định khu vực đã mất nhiều năm.)
Pacifique (tính từ): Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
- C'est une personne d'un naturel pacifique. (Đó là một người có bản tính ôn hòa.)
Pacifiste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa hòa bình/ thuộc về chủ nghĩa hòa bình.
- Un mouvement pacifiste. (Một phong trào hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Apaiser: Làm dịu, làm nguôi (thường dùng cho cảm xúc, nỗi đau).
- Calmer: Làm cho yên tĩnh, làm dịu đi.
- Rétablir l'ordre: Khôi phục trật tự (nghĩa "bình định").
Từ trái nghĩa
- Agiter: Khuấy động, làm náo loạn.
- Exacerber: Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm (căng thẳng, mâu thuẫn).
- Provoquer: Khiêu khích, gây ra.
ngoại động từ
- bình định, dẹp yên
- trấn yên, làm dịu
- Pacifier les espritstrấn yên tinh thần