pacifier

/'pæsifaiə/
ngoại động từ
  1. bình định, dẹp yên
  2. trấn yên, làm dịu
    • Pacifier les esprits
      trấn yên tinh thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "pacifier"

Từ có nhắc đến "pacifier"