courtly

/'kkɔ:tli/
tính từ
  1. lịch sự, nhã nhặn, phong nhã
  2. khúm núm, xiểm nịnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "courtly"

Từ có nhắc đến "courtly"

courtly
The courtly gentleman bowed gracefully to the queen.