courtly

/'kkɔ:tli/
Học thuật
Thân thiện
courtly

The courtly gentleman bowed gracefully to the queen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, nhã nhặn, phong nhã một cách trang trọng: Chỉ phong cách, cử chỉ hoặc hành vi rất lịch sự, tao nhã tuân theo các nghi thức, thường gợi liên tưởng đến phong cách của giới quý tộc hoặc hoàng gia trong quá khứ.
    • Khúm núm, nịnh hót: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ thái độ quá mức cung kính, thường với mục đích lấy lòng hoặc nịnh nọt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He greeted the guests with a courtly bow. (Anh ấy chào đón các vị khách bằng một cái cúi chào rất phong nhã.)
    • The ambassador's courtly manners impressed everyone at the banquet. (Cử chỉ lịch sự trang trọng của vị đại sứ đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.)
    • She rejected his courtly but insincere flattery. ( ấy từ chối lời nịnh hót khúm núm nhưng không chân thành của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "courtly love": (thuật ngữ văn học) chỉ một quan niệm tình yêu lý tưởng hóa, phi vật chất đầy nghi thức, phổ biến trong văn học châu Âu thời Trung Cổ, thường giữa một hiệp sĩ một quý đã có chồng.
    • The poems of that era often explore themes of courtly love. (Những bài thơ của thời đại đó thường khai thác chủ đề tình yêu cung đình.)
Biến thể từ gần giàng
  • Court (n): triều đình, tòa án; (v): tán tỉnh, tìm cách lấy lòng.
  • Courtliness (n): sự lịch sự trang trọng, phong thái quý tộc.
    • Her courtliness made her stand out in any social gathering. (Phong thái quý tộc của khiến nổi bật trong mọi buổi tụ họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Polished: trau chuốt, lịch thiệp.
  • Ceremonious: trịnh trọng, nhiều nghi thức.
  • Deferential: khiêm nhường, tỏ vẻ tôn kính.
Từ trái nghĩa
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Uncouth: thô kệch, không lịch sự.
  • Informal: không trang trọng, thân mật.
courtly

The courtly gentleman bowed gracefully to the queen.

tính từ
  1. lịch sự, nhã nhặn, phong nhã
  2. khúm núm, xiểm nịnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "courtly"

Từ có nhắc đến "courtly"