Videocourtyard

/'kɔ:t'jɑ:d/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ courtyard để chỉ không gian sân trong hoặc sân nhỏ trong kiến trúc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa các loại sân khác nhau cách kết hợp từ vựng chính xác trong giao tiếp. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ như inner courtyard hay enclosed courtyard, đồng thời so sánh với các từ gần nghĩa như patio atrium. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "courtyard"

courtyard
The children play in the sunny courtyard.