coveted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất được khao khát, rất được thèm muốn: Mô tả một thứ gì đó được nhiều người mong muốn sở hữu một cách mãnh liệt, thường vì nó có giá trị cao, hiếm có hoặc mang lại địa vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She finally won the coveted award. (Cuối cùng cô ấy đã giành được giải thưởng rất được khao khát.)
- This is one of the most coveted positions in the company. (Đây là một trong những vị trí được thèm muốn nhất trong công ty.)
- The team is competing for the coveted championship trophy. (Đội đang thi đấu để giành chiếc cúp vô địch được mọi người khao khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coveted status/recognition": Địa vị/sự công nhận được khao khát.
- Achieving that title brings coveted status in the industry. (Đạt được danh hiệu đó mang lại địa vị được khao khát trong ngành.)
"Highly coveted": Cực kỳ được thèm muốn (nhấn mạnh mức độ).
- The limited edition watch is highly coveted by collectors. (Chiếc đồng hồ phiên bản giới hạn cực kỳ được các nhà sưu tập thèm muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Covet (Động từ): Thèm muốn, khao khát (ai/cái gì).
- He coveted his neighbor's new car. (Anh ta thèm muốn chiếc xe mới của người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Desired: Được mong muốn.
- Sought-after: Được tìm kiếm, được săn đón.
- Enviable: Đáng ghen tị.
- Prestigious: Có uy tín, danh giá.
Lưu ý sử dụng
- "Coveted" luôn là tính từ và thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a prize, the spot).
- Từ này mang sắc thái mạnh, diễn tả sự mong muốn mãnh liệt chứ không phải chỉ là sự ưa thích thông thường.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giải thưởng, vị trí, tài sản, hoặc đặc quyền có giá trị và sự cạnh tranh để có được nó.
Adjective
- rất mong muốn có