coveted

Học thuật
Thân thiện
coveted

The team finally won the coveted championship trophy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất được khao khát, rất được thèm muốn: Mô tả một thứ đó được nhiều người mong muốn sở hữu một cách mãnh liệt, thường giá trị cao, hiếm có hoặc mang lại địa vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She finally won the coveted award. (Cuối cùng ấy đã giành được giải thưởng rất được khao khát.)
    • This is one of the most coveted positions in the company. (Đây một trong những vị trí được thèm muốn nhất trong công ty.)
    • The team is competing for the coveted championship trophy. (Đội đang thi đấu để giành chiếc cúpđịch được mọi người khao khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coveted status/recognition": Địa vị/sự công nhận được khao khát.

    • Achieving that title brings coveted status in the industry. (Đạt được danh hiệu đó mang lại địa vị được khao khát trong ngành.)
  • "Highly coveted": Cực kỳ được thèm muốn (nhấn mạnh mức độ).

    • The limited edition watch is highly coveted by collectors. (Chiếc đồng hồ phiên bản giới hạn cực kỳ được các nhà sưu tập thèm muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Covet (Động từ): Thèm muốn, khao khát (ai/cái ).
    • He coveted his neighbor's new car. (Anh ta thèm muốn chiếc xe mới của người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Desired: Được mong muốn.
  • Sought-after: Được tìm kiếm, được săn đón.
  • Enviable: Đáng ghen tị.
  • Prestigious: uy tín, danh giá.
Lưu ý sử dụng
  • "Coveted" luôn tính từ thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a prize, the spot).
  • Từ này mang sắc thái mạnh, diễn tả sự mong muốn mãnh liệt chứ không phải chỉ sự ưa thích thông thường.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giải thưởng, vị trí, tài sản, hoặc đặc quyền giá trị sự cạnh tranh để được .
coveted

The team finally won the coveted championship trophy.

Adjective
  1. rất mong muốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "coveted"