desired

Học thuật
Thân thiện
desired

The child finally received the desired toy for her birthday.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mong muốn, được khao khát: Trạng thái của một thứ đó người ta rất muốn , muốn đạt được hoặc muốn xảy ra. mô tả điều được coi lý tưởng, phù hợp hoặc đáp ứng một mong đợi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy achieved the desired result of reducing traffic. (Chính sách mới đã đạt được kết quả mong muốn giảm lượng phương tiện giao thông.)
    • She finally got the desired promotion after years of hard work. (Cuối cùng ấy cũng nhận được sự thăng chức mong muốn sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
    • Add salt until the soup reaches the desired taste. (Thêm muối cho đến khi món súp đạt được vị như ý muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As desired": Như mong muốn, theo ý muốn.
    • The event went exactly as desired. (Sự kiện diễn ra đúng như mong muốn.)
  • "Highly desired": Rất được khao khát, rất được mong muốn.
    • Fluency in multiple languages is a highly desired skill in the global market. (Khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ một kỹ năng rất được mong muốn trên thị trường toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Desire (động từ): Mong muốn, khao khát.
    • He desires a peaceful life. (Anh ấy khao khát một cuộc sống yên bình.)
  • Desire (danh từ): Sự mong muốn, lòng khao khát.
    • Her greatest desire is to travel the world. (Mong muốn lớn nhất của ấy du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Desirable (tính từ): Đáng mong muốn, hấp dẫn.
    • A quiet neighborhood is a desirable feature for many home buyers. (Một khu phố yên tĩnh một đặc điểm đáng mong muốn đối với nhiều người mua nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Wanted: Được muốn, được tìm kiếm.
  • Sought-after: Được săn đón, được tìm kiếm nhiều.
  • Craved: Được thèm muốn, khao khát (thường chỉ cảm giác mãnh liệt).
  • Intended: Được dự định, chủ đích.
Từ trái nghĩa
  • Undesired: Không mong muốn.
  • Unwanted: Không được muốn.
  • Rejected: Bị từ chối, bị loại bỏ.
desired

The child finally received the desired toy for her birthday.

Adjective
  1. được ao ước, thèm muốn, khao khát
    • It produced the desired effect.
      đã tạo ra được hiệu quả mong muốn.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "desired"