cozen

/'kʌzn/
Học thuật
Thân thiện
cozen

He tried to cozen his friend with a rigged card game.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lừa đảo, lừa gạt, lừa dối: Hành động đánh lừa hoặc lừa dối ai đó một cách tinh vi, thường bằng lời nói ngọt ngào hoặc mánh khóe, để đạt được điều đó từ họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to cozen me into buying a fake watch. (Hắn ta cố gắng lừa tôi mua một chiếc đồng hồ giả.)
    • The merchant cozened the old woman out of her savings. (Người lái buôn đã lừa gạt lão lấy đi số tiền tiết kiệm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cozen someone into doing something": lừa (dụ dỗ) ai làm việc .
    • She cozened him into signing the contract without reading it. ( ta lừa anh ta hợp đồng không đọc.)
  • "to cozen something out of someone": lừa lấy cái từ ai.
    • They cozened the secret formula out of the scientist. (Họ đã lừa lấy được công thức bí mật từ nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cozenage (danh từ): Hành động lừa đảo, sự lừa gạt.
    • His business was built on cozenage and deceit. (Công việc kinh doanh của hắn được xây dựng trên sự lừa đảo dối trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceive: lừa dối.
  • Cheat: lừa gạt, gian lận.
  • Swindle: lừa đảo (để lấy tiền).
  • Dupe: lừa bịp, đánh lừa một người cả tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

cozen

He tried to cozen his friend with a rigged card game.

ngoại động từ (văn học)
  1. lừa đảo, lừa gạt, lừa dối
    • to cozen somebody into doing something
      lừa (dụ dỗ) ai làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cozen"