delude

/di'lu:d/
Học thuật
Thân thiện
delude

He deludes himself into thinking he is a great singer.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Đánh lừa, lừa dối: Hành động khiến ai đó tin vào điều đó không đúng sự thật, thường để phục vụ lợi ích của người nói hoặc để che giấu sự thật.
    • Tự dối mình: Khi sử dụng với chính mình ("to delude oneself"), có nghĩa tự lừa dối bản thân, từ chối chấp nhận thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to delude the public with false promises. (Anh ta cố gắng đánh lừa công chúng bằng những lời hứa hão huyền.)
    • Don't delude yourself into thinking the job will be easy. (Đừng tự dối mình nghĩ rằng công việc sẽ dễ dàng.)
    • She was deluded by his charming appearance. ( ấy bị đánh lừa bởi vẻ ngoài hào nhoáng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delude someone into doing something": lừa dối ai đó để họ làm một việc .
    • He deluded his partner into investing in a fake scheme. (Hắn lừa dối đối tác của mình đầu vào một kế hoạch giả mạo.)
  • "to be deluded" (dạng bị động): bị đánh lừa, bị lừa dối.
    • If you believe that, you are seriously deluded. (Nếu bạn tin điều đó, bạn đang bị lừa dối một cách nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Delusion (danh từ): Ảo tưởng, sự lừa dối.
    • He is suffering from delusions of grandeur. (Anh ta đang mắc chứng ảo tưởng tự cho mình vĩ đại.)
  • Delusional (tính từ): Mang tính ảo tưởng, bị ảo tưởng.
    • His plans are completely delusional. (Những kế hoạch của anh ta hoàn toàn ảo tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceive: Lừa dối, lừa gạt (nhấn mạnh việc cố ý khiến người khác tin sai).
  • Mislead: Làm cho lạc hướng, dẫn dắt sai (có thể cố ý hoặc vô ý).
  • Trick: Lừa, lừa gạt (thường bằng mánh khóe, thủ đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "delude" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Các cấu trúc thường gặp "delude someone" hoặc "delude oneself").

Thành ngữ liên quan
  • To be under a delusion: Đang trong tình trạng ảo tưởng, tin vào điều không thật.
    • You are under a delusion if you think he will help you. (Bạn đang ảo tưởng nếu nghĩ rằng hắn sẽ giúp bạn.)
delude

He deludes himself into thinking he is a great singer.

ngoại động từ
  1. đánh lừa, lừa dối
    • to delude oneself
      tự dối mình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "delude"