deceive

/di'si:v/
Học thuật
Thân thiện
deceive

The salesman tried to deceive the customer about the car's history.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lừa dối, đánh lừa: Hành động khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật bằng cách nói dối hoặc che giấu thông tin.
    • Làm thất vọng, làm sai lệch: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một kỳ vọng hoặc hy vọng không thành hiện thực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to deceive the police about his whereabouts. (Anh ta cố gắng lừa dối cảnh sát về nơi anh ta đã ở.)
    • The advertisement deceives customers by exaggerating the product's benefits. (Quảng cáo đó đánh lừa khách hàng bằng cách phóng đại lợi ích của sản phẩm.)
    • Do not deceive yourself into thinking the problem will disappear. (Đừng tự lừa dối bản thân rằng vấn đề sẽ biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deceive oneself": tự lừa dối mình, tự huyễn hoặc bản thân.

    • You are only deceiving yourself if you believe that excuse. (Bạn chỉ đang tự lừa dối mình nếu tin vào cái cớ đó.)
  • "to deceive someone's hopes/expectations": (cách dùng cổ hơn) làm thất vọng, làm tiêu tan hy vọng/kỳ vọng của ai.

    • The poor harvest deceived the farmers' hopes for a profitable year. (Vụ mùa thất bát đã làm tiêu tan hy vọng về một năm lãi của những người nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Deceiver (danh từ): kẻ lừa dối, kẻ lừa đảo.

    • He was exposed as a liar and a deceiver. (Hắn ta bị vạch trần một kẻ nói dối lừa đảo.)
  • Deceit (danh từ): sự lừa dối, thủ đoạn gian trá.

    • Their marriage was built on lies and deceit. (Cuộc hôn nhân của họ được xây dựng trên sự dối trá lừa lọc.)
  • Deceptive (tính từ): tính chất lừa dối, gây hiểu lầm.

    • The calm surface of the lake was deceptive; the currents underneath were strong. (Bề mặt phẳng lặng của hồ nước thật gây hiểu lầm; những dòng chảy bên dưới rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mislead: dẫn dắt sai, làm cho hiểu sai.
  • Trick: lừa gạt, đánh lừa (thường bằng mưu mẹo).
  • Cheat: lừa đảo, gian lận (thường để trục lợi).
Từ trái nghĩa
  • Enlighten: khai sáng, làm sáng tỏ.
  • Undecieve: làm cho hết bị lừa, vạch trần sự thật.
  • Be honest with: thành thật với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deceive into (doing something): lừa ai làm việc .
    • She was deceived into signing the contract. ( ấy bị lừa vào hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Appearances can be deceptive: Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.
    • The house looks small from the outside, but appearances can be deceptive; it's very spacious inside. (Ngôi nhà trông nhỏ từ bên ngoài, nhưng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa; bên trong rất rộng rãi.)
deceive

The salesman tried to deceive the customer about the car's history.

động từ
  1. lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
    • to deceive oneself
      tự lừa dối mình; làm sai
  2. làm thất vọng
    • to deceive one's hopes
      làm thất vọng