crachat

Học thuật
Thân thiện
crachat

Un enfant fait un crachat par terre en jouant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước bọt, đờm: Chất lỏng nhầy được khạc ra từ miệng.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Huân chương: Cách gọi thân mật, hơi châm biếm để chỉ một huân chương, huy chương ( hình dáng có thể gợi liên tưởng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Évitez les crachats sur le trottoir. (Hãy tránh khạc nhổ trên vỉa hè.)
    • Il a reçu un crachat pour ses actes de bravoure. (Anh ấy đã nhận được một huân chương cho hành động dũng cảm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se noyer dans un crachat" (thành ngữ, thân mật): Làm to chuyện, vội vã bỏ cuộc hoặc gặp khó khăn một chuyện nhỏ nhặt; hơi khó đã chùn.
    • Arrête de t'inquiéter pour un détail, tu vas te noyer dans un crachat ! (Đừng lo lắng về một chi tiết nhỏ nữa, cậu sắp làm to chuyện lên rồi đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Cracher (động từ): Khạc nhổ, phun ra.
  • Expectoration (danh từ giống cái): Sự khạc đờm (từ ngữ y khoa hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Salive (danh từ giống cái): Nước bọt (thường chỉ chất lỏng trong miệng, chưa khạc ra).
  • Glaire (danh từ giống cái): Chất nhầy, đờm (nhấn mạnh tính chất đặc, nhầy).
  • Décoration (danh từ giống cái): Huân chương (từ trang trọng, chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est comme cracher dans la mer": Giống như khạc nhổ xuống biển, ý chỉ một hành động vô ích, không tác dụng.
    • Tenter de le convaincre, c'est comme cracher dans la mer. (Cố thuyết phục anh ta thì chẳng khác nào khạc nhổ xuống biển.)
crachat

Un enfant fait un crachat par terre en jouant.

danh từ giống đực
  1. đờm
  2. (nghĩa bóng, thân mật) huân chương
    • se noyer dans un crachat
      (thân mật) hơi khó đã chùn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crachat"