crachat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước bọt, đờm: Chất lỏng nhầy được khạc ra từ miệng.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Huân chương: Cách gọi thân mật, hơi châm biếm để chỉ một huân chương, huy chương (vì hình dáng có thể gợi liên tưởng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Évitez les crachats sur le trottoir. (Hãy tránh khạc nhổ trên vỉa hè.)
- Il a reçu un crachat pour ses actes de bravoure. (Anh ấy đã nhận được một huân chương cho hành động dũng cảm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se noyer dans un crachat" (thành ngữ, thân mật): Làm to chuyện, vội vã bỏ cuộc hoặc gặp khó khăn vì một chuyện nhỏ nhặt; hơi khó đã chùn.
- Arrête de t'inquiéter pour un détail, tu vas te noyer dans un crachat ! (Đừng lo lắng về một chi tiết nhỏ nữa, cậu sắp làm to chuyện lên rồi đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Cracher (động từ): Khạc nhổ, phun ra.
- Expectoration (danh từ giống cái): Sự khạc đờm (từ ngữ y khoa hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Salive (danh từ giống cái): Nước bọt (thường chỉ chất lỏng trong miệng, chưa khạc ra).
- Glaire (danh từ giống cái): Chất nhầy, đờm (nhấn mạnh tính chất đặc, nhầy).
- Décoration (danh từ giống cái): Huân chương (từ trang trọng, chính thức).
Thành ngữ liên quan
- "C'est comme cracher dans la mer": Giống như khạc nhổ xuống biển, ý chỉ một hành động vô ích, không có tác dụng.
- Tenter de le convaincre, c'est comme cracher dans la mer. (Cố thuyết phục anh ta thì chẳng khác nào khạc nhổ xuống biển.)
danh từ giống đực
- đờm
- (nghĩa bóng, thân mật) huân chương
- se noyer dans un crachat(thân mật) hơi khó đã chùn