cricket

Học thuật
Thân thiện
cricket

Le joueur de cricket frappe la balle avec sa batte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn cricket: Một môn thể thao dùng gậy đánh bóng, phổ biếnnhiều quốc gia trong Khối Thịnh vượng chung Anh. Hai đội lần lượt thay phiên đánh bóng giao bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cricket est très populaire en Angleterre et en Inde. (Môn cricket rất phổ biếnAnh Ấn Độ.)
    • Ils regardent un match de cricket à la télévision. (Họ đang xem một trận đấu cricket trên truyền hình.)
    • Les règles du cricket peuvent sembler complexes aux nouveaux spectateurs. (Luật chơi cricket có vẻ phức tạp đối với những khán giả mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer au cricket": chơi môn cricket.

    • Les enfants jouent au cricket dans le parc. (Bọn trẻ đang chơi cricket trong công viên.)
  • "une batte de cricket": gậy đánh cricket.

    • Il a acheté une nouvelle batte de cricket. (Anh ấy đã mua một cây gậy cricket mới.)
  • "un terrain de cricket": sân chơi cricket.

    • Le terrain de cricket est bien entretenu. (Sân cricket được bảo dưỡng rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricketer (danh từ, mượn từ tiếng Anh): Vận động viên chơi cricket.
    • Ce cricketer est célèbre dans son pays. (Vận động viên cricket này nổi tiếngđất nước của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme direct en français. Đâymột thuật ngữ thể thao cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas du cricket !" (Thành ngữ mượn từ tiếng Anh "It's not cricket!"): Điều đó không công bằng!/Thật là không đẹp!
    • Tricher lors d'un examen, ce n'est pas du cricket ! (Gian lận trong kỳ thi, thật là không công bằng!)
cricket

Le joueur de cricket frappe la balle avec sa batte.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cricket