crochet

/'krouʃei/
Học thuật
Thân thiện
crochet

Une femme utilise un crochet pour tricoter une écharpe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái móc: Một vật dụng hình cong, thường bằng kim loại, dùng để móc, treo hoặc giữ đồ vật.
    • Que móc (để đan); hàng (đan bằng que) móc: Một dụng cụ đan bằng tay có một đầu uốn cong thành móc, hoặc chỉ sản phẩm được tạo ra từ kỹ thuật này.
    • Răng móc (của rắn): Chiếc răng cong, rỗng nọc độc của một số loài rắn.
    • Dấu ngoặc vuông: Dấu ngoặc hình dạng [ ].
    • (Thể dục thể thao) Cú móc (quyền Anh): Một đấm vòng theo đường cong từ phía ngang vào.
    • Sự quành gắt; chỗ quành gắt (ở đường đi): Đoạn đường cong đột ngột, gấp khúc.
    • (Kiến trúc) Trang trí hình móc: Chi tiết trang trí kiến trúc hình dạng uốn cong như một cái móc.
    • Cuộc thi (hát...) do công chúng định người đoạt giải: Một hình thức thi đấu khán giả bình chọn người chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi đã treo áo khoác của mình vào cái móc phía sau cửa.)
  • ( tôi làm một tấm lót ly bằng cách đan móc.)
  • (Con rắn đã tiêm nọc độc qua những chiếc răng móc của .)
  • (Hãy đặt ghi chú này trong dấu ngoặc vuông.)
  • (Võ sĩ quyền Anh ra một cú móc bằng tay trái.)
  • (Con đường có một khúc cua gắt nguy hiểm sau cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être/Vivre aux crochets de quelqu'un: Ăn bám ai đó, sống dựa vào tiền của người khác.
    • Il a trente ans et vit encore aux crochets de ses parents. (Anh ta đã ba mươi tuổi vẫn sống ăn bám bố mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocheter (động từ): Đan bằng que móc.
    • Elle apprend à crocheter. ( ấy đang học đan móc.)
  • Crochetage (danh từ giống đực): Hành động đan móc; sự mở khóa bằng móc.
  • Accrocher (động từ): Móc vào, treo lên; thu hút.
  • Décrocher (động từ): Gỡ ra khỏi móc; nhấc điện thoại; đạt được (một thành công).
Từ đồng nghĩa
  • Hameçon (cho câu ): Lưỡi câu.
  • Cintre: Móc treo quần áo.
  • Parenthèse (trong ngữ cảnh dấu câu): Dấu ngoặc đơn.
  • Courbe: Đường cong, khúc cua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "crochet" với tư cáchđộng từ. "Crocheter" là động từ gốc.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "être aux crochets de quelqu'un" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến nào khác.)

crochet

Une femme utilise un crochet pour tricoter une écharpe.

danh từ giống đực
  1. cái móc
    • Crochet de bureau
      cái móc cắm giấy
    • Clou à crochet
      đinh móc
    • Crochet de serrurier
      cái móc (mở khóa) của thợ khóa
  2. que móc (đẻ đan); hàng (đan bằng que) móc
  3. răng móc (của rắn)
  4. dấu ngoặc vuông
  5. (thể dục thể thao) cú móc (quyền Anh)
  6. sự quành gắt; chỗ quành gắt (ở đường đi)
  7. (kiến trúc) trang trí hình móc
  8. cuộc thi (hát...) do công chúng định người chúng giải
    • être (vivre) aux crochets de quelqu'un
      ăn bám ai