crachoir

danh từ giống đực
  1. ống nhổ
    • tenir le crachoir
      (thân mật) nói không dứt
    • tenir le crachoir à quelqu'un
      nghe ai nói không chen được một lời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crachoir"

crachoir
Le professeur tient le crachoir pendant toute la leçon.