crachoir

Học thuật
Thân thiện
crachoir

Le professeur tient le crachoir pendant toute la leçon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống nhổ: Đồ vật dùng để nhổ nước bọt, thường được làm bằng sứ hoặc kim loại, phổ biến trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans les vieux bistrots, on trouvait parfois un crachoir près du comptoir. (Trong các quán rượu , đôi khi người ta tìm thấy một cái ống nhổ gần quầy tính tiền.)
    • Le crachoir en cuivre était un objet courant au XIXe siècle. (Ống nhổ bằng đồngmột vật dụng phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenir le crachoir" (thân mật): nói không ngừng, độc chiếm cuộc nói chuyện.

    • Pendant la réunion, il a tenu le crachoir pendant une heure. (Trong cuộc họp, anh ta đã nói không ngừng suốt một tiếng đồng hồ.)
  • "tenir le crachoir à quelqu'un": nghe ai đó nói không thể chen vào được lời nào.

    • Je lui ai tenu le crachoir pendant tout le dîner, il racontait ses vacances sans s'arrêter. (Tôi đã phải nghe anh ta nói suốt bữa tối, anh ta kể về kỳ nghỉ của mình không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracher (động từ): nhổ nước bọt.
  • Crachat (danh từ giống đực): nước bọt, đờm.
Từ đồng nghĩa
  • Bassin de toilette (danh từ giống đực): chậu rửa, bồn rửa (trong ngữ cảnh lịch sử, đôi khi chức năng tương tự).
  • Vase de nuit (danh từ giống đực): , ống đựng (về mặtmột đồ đựng, nhưng khác công dụng).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "crachoir" ngày nay ít được dùng với nghĩa đen chỉ đồ vật, ống nhổ không cònvật dụng phổ biến.
  • Nghĩa bóng trong các cụm từ cố định như "tenir le crachoir" vẫn còn được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Cụm từ này mang sắc thái hài hước hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ việc một người nói quá nhiều.
crachoir

Le professeur tient le crachoir pendant toute la leçon.

danh từ giống đực
  1. ống nhổ
    • tenir le crachoir
      (thân mật) nói không dứt
    • tenir le crachoir à quelqu'un
      nghe ai nói không chen được một lời

Từ có nhắc đến "crachoir"