crocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngoắc bằng sào móc: Hành động dùng một cây sào có móc ở đầu để kéo, giữ hoặc di chuyển một vật gì đó, thường trong bối cảnh hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent crocher le câble pour amarrer le bateau. (Các thủy thủ phải ngoắc cáp bằng sào móc để cập bến con tàu.)
- Il a réussi à crocher la bouée pour la ramener à bord. (Anh ấy đã thành công trong việc ngoắc phao bằng sào móc để kéo nó lên boong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crocher un objet flottant": ngoắc một vật thể đang trôi nổi.
- La mission était de crocher les débris flottants après la tempête. (Nhiệm vụ là phải ngoắc các mảnh vỡ trôi nổi sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Décrocher (ngoại động từ): tháo móc ra, nhấc máy (điện thoại). Đây là từ trái nghĩa phổ biến.
- N'oublie pas de décrocher le grappin avant de partir. (Đừng quên tháo móc neo ra trước khi đi.)
- Accrocher (ngoại động từ): móc vào, treo lên. Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn.
- Accroche ton manteau au portemanteau. (Hãy móc áo khoác của con lên mắc áo.)
Từ đồng nghĩa
- Agripper: túm lấy, bám chặt (bằng tay hoặc dụng cụ).
- Happer: chộp lấy, vồ lấy (thường bằng một công cụ có hàm).
Lưu ý
- Từ "crocher" này rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải. Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, người ta thường dùng "accrocher" hơn.
- Động từ này không nên nhầm lẫn với "croquer" (cắn, nhai giòn) hoặc "crocheter" (mở khóa bằng móc).
ngoại động từ
- (hàng hải) ngoắc bằng sào móc