crocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngoắc bằng sào móc: Hành động dùng một cây sào mócđầu để kéo, giữ hoặc di chuyển một vật đó, thường trong bối cảnh hàng hải.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent crocher le câble pour amarrer le bateau. (Các thủy thủ phải ngoắc cáp bằng sào móc để cập bến con tàu.)
    • Il a réussi à crocher la bouée pour la ramener à bord. (Anh ấy đã thành công trong việc ngoắc phao bằng sào móc để kéo lên boong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crocher un objet flottant": ngoắc một vật thể đang trôi nổi.
    • La mission était de crocher les débris flottants après la tempête. (Nhiệm vụphải ngoắc các mảnh vỡ trôi nổi sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrocher (ngoại động từ): tháo móc ra, nhấc máy (điện thoại). Đâytừ trái nghĩa phổ biến.
    • N'oublie pas de décrocher le grappin avant de partir. (Đừng quên tháo móc neo ra trước khi đi.)
  • Accrocher (ngoại động từ): móc vào, treo lên. Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn.
    • Accroche ton manteau au portemanteau. (Hãy móc áo khoác của con lên mắc áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Agripper: túm lấy, bám chặt (bằng tay hoặc dụng cụ).
  • Happer: chộp lấy, vồ lấy (thường bằng một công cụ hàm).
Lưu ý
  • Từ "crocher" này rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải. Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, người ta thường dùng "accrocher" hơn.
  • Động từ này không nên nhầm lẫn với "croquer" (cắn, nhai giòn) hoặc "crocheter" (mở khóa bằng móc).
ngoại động từ
  1. (hàng hải) ngoắc bằng sào móc