cracheur

Học thuật
Thân thiện
cracheur

Un homme cracheur de feu impressionne la foule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay khạc nhổ: Từ này dùng để chỉ một người thói quen hoặc hành động khạc nhổ thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est connu comme un cracheur dans le quartier. (Anh ta được biết đến như một người hay khạc nhổ trong khu phố.)
    • Le vieux cracheur a été rappelé à l'ordre par la police. (Người đàn ông lớn tuổi hay khạc nhổ đã bị cảnh sát nhắc nhở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cracheur de feu": (nghĩa mở rộng, thuộc về biến thể) người biểu diễn phun lửa. Đâymột từ ghép với nghĩa đặc biệt, không phải nghĩa gốc của từ đơn "cracheur".
    • Le spectacle du cracheur de feu était fascinant. (Màn biểu diễn của người phun lửa thật hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracher (động từ): khạc, nhổ.

    • Il est malpoli de cracher par terre. (Khạc nhổ xuống đấtbất lịch sự.)
  • Crachoir (danh từ): cái ống nhổ.

    • Autrefois, on trouvait des crachoirs dans les bureaux. (Ngày xưa, người ta thấy ống nhổ trong các văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Personne qui crache: người hay khạc nhổ (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ "cracheur" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa phổ biến trực tiếp nhất của là "người hay khạc nhổ". Nghĩa "người phun lửa" chỉ xuất hiện trong từ ghép "cracheur de feu".
cracheur

Un homme cracheur de feu impressionne la foule.

danh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người hay khạc nhổ