cracheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay khạc nhổ: Từ này dùng để chỉ một người có thói quen hoặc hành động khạc nhổ thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est connu comme un cracheur dans le quartier. (Anh ta được biết đến như một người hay khạc nhổ trong khu phố.)
- Le vieux cracheur a été rappelé à l'ordre par la police. (Người đàn ông lớn tuổi hay khạc nhổ đã bị cảnh sát nhắc nhở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cracheur de feu": (nghĩa mở rộng, thuộc về biến thể) người biểu diễn phun lửa. Đây là một từ ghép với nghĩa đặc biệt, không phải nghĩa gốc của từ đơn "cracheur".
- Le spectacle du cracheur de feu était fascinant. (Màn biểu diễn của người phun lửa thật hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Cracher (động từ): khạc, nhổ.
- Il est malpoli de cracher par terre. (Khạc nhổ xuống đất là bất lịch sự.)
Crachoir (danh từ): cái ống nhổ.
- Autrefois, on trouvait des crachoirs dans les bureaux. (Ngày xưa, người ta thấy có ống nhổ trong các văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Personne qui crache: người hay khạc nhổ (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "cracheur" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa phổ biến và trực tiếp nhất của nó là "người hay khạc nhổ". Nghĩa "người phun lửa" chỉ xuất hiện trong từ ghép "cracheur de feu".
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người hay khạc nhổ