cracker-barrel

Học thuật
Thân thiện
cracker-barrel

The old store had a cracker-barrel charm with its wooden barrels and friendly chatter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang đặc điểm của cuộc sống thôn quê, mộc mạc, giản dị: "cracker-barrel" mô tả những thuộc về hoặc đặc trưng cho cuộc sống nông thôn, thường gợi lên sự chân chất, bình dân thiếu sự tinh tế, phức tạp của thành thị. Từ này thường được dùng để nói về triết , sự khôn ngoan, hay câu chuyện mang tính chất thực tế, đơn giản, xuất phát từ kinh nghiệm sống thường ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his cracker-barrel wisdom and practical advice. (Ông ấy nổi tiếng với sự khôn ngoan mộc mạc thôn quê những lời khuyên thực tế.)
    • The politician tried to appeal to voters with a cracker-barrel style of speaking. (Chính trị gia đó cố gắng thu hút cử tri bằng phong cách nói chuyện giản dị, mộc mạc như người nhà quê.)
    • I enjoy his stories; they have a cracker-barrel humor that is very refreshing. (Tôi thích những câu chuyện của ông ấy; chúng chất hài hước mộc mạc thôn dã rất mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cracker-barrel philosophy": triết mộc mạc, thực tế.

    • His cracker-barrel philosophy about hard work and honesty resonated with many people. (Triết mộc mạc của ông ấy về sự chăm chỉ trung thực đã được nhiều người đồng cảm.)
  • "cracker-barrel humor": sự hài hước giản dị, dân dã.

    • The comedian's cracker-barrel humor reminded me of my grandfather's jokes. (Sự hài hước mộc mạc của danh hài khiến tôi nhớ đến những câu chuyện cười của ông mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Homespun (adj): thô mộc, tự làm, giản dị (thường dùng cho vải vóc hoặc phong cách).

    • He has a homespun charm that is very appealing. (Anh ấy một sức quyến rũ mộc mạc rất hấp dẫn.)
  • Folksy (adj): thân mật, bình dân, có vẻ giản dị, dễ gần.

    • Her folksy manner made everyone feel comfortable. (Cử chỉ thân mật, bình dân của ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Rustic: mộc mạc, thôn dã.
  • Down-home: giản dị, chân chất, đặc trưng của vùng nông thôn miền Nam nước Mỹ.
  • Plain-spoken: nói thẳng, nói thật, không hoa mỹ.
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: tinh tế, phức tạp, sành điệu.
  • Urban: thuộc về thành thị.
  • Cosmopolitan: tính quốc tế, văn minh đô thị.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "cracker-barrel" nguồn gốc từ hình ảnh những thùng đựng bánh quy giòn (crackers) trong các cửa hàng tạp hóanông thôn nước Mỹ thế kỷ 19, nơi mọi người thường tụ tập trò chuyện, trao đổi tin tức bàn luận về mọi chuyện một cách giản dị, tự nhiên. Do đó, từ này mang sắc thái gợi nhớ về một thời kỳ lối sống mộc mạc, chân phương.
cracker-barrel

The old store had a cracker-barrel charm with its wooden barrels and friendly chatter.

Adjective
  1. đặc điểm của cuộc sống thôn quê, thôn dã

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự