folksy
/'flouksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình dân, mộc mạc, giản dị: Có phong cách, thái độ hoặc cách nói chuyện thân thiện, không hình thức, gần gũi và dễ gần như những người bình thường.
- Mang đặc trưng đời sống nông thôn, thôn dã: Có phong cách hoặc cảm giác gắn liền với cuộc sống đồng quê, chân chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician adopted a folksy manner to connect with rural voters. (Chính trị gia đó thể hiện phong cách bình dân để kết nối với cử tri nông thôn.)
- I love the folksy charm of this small-town cafe. (Tôi yêu vẻ quyến rũ mộc mạc của quán cà phê ở thị trấn nhỏ này.)
- His folksy humor always makes everyone feel at ease. (Khiếu hài hước dễ gần của anh ấy luôn làm mọi người cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "folksy wisdom": sự khôn ngoan bình dân, mộc mạc.
- The old farmer shared his folksy wisdom about the weather. (Người nông dân già chia sẻ sự khôn ngoan mộc mạc của ông về thời tiết.)
- "folksy atmosphere": bầu không khí thân thiện, giản dị.
- The restaurant has a warm, folksy atmosphere. (Nhà hàng có một bầu không khí ấm áp và giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Folksiness (danh từ): tính chất bình dân, sự mộc mạc, thân thiện.
- The folksiness of his speech won over the crowd. (Tính chất bình dân trong bài phát biểu của ông đã chinh phục được đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Homespun: mộc mạc, thô sơ, tự làm.
- Down-to-earth: thực tế, chân chất, không màu mè.
- Unpretentious: giản dị, không phô trương.
Từ trái nghĩa
- Sophisticated: tinh vi, phức tạp, sành điệu.
- Formal: trang trọng, hình thức.
- Urban: thành thị, đô thị.
Thành ngữ liên quan
- Cracker-barrel philosophy (thành ngữ gần nghĩa): triết lý bình dân, mộc mạc, thường được thảo luận một cách không chính thức.
- He's known for his cracker-barrel philosophy on life. (Ông ấy nổi tiếng với triết lý sống mộc mạc, bình dân của mình.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bình dân
- dễ gần, chan hoà, có tác phong quần chúng (người)