craqure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kẽ nứt, vết nứt: Trong kỹ thuật, đặc biệtcơ khí, "craqure" chỉ một vết nứt nhỏ, một khe hở hoặc vết rạn xuất hiện trên bề mặt của một vật liệu hoặc bộ phận máy móc, chẳng hạn nhưgối trục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une craqure est apparue sur le palier. (Một kẽ nứt đã xuất hiện trên gối trục.)
    • L'inspecteur a détecté une petite craqure dans la pièce métallique. (Người kiểm tra đã phát hiện một vết nứt nhỏ trong chi tiết kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Craqure de fatigue": vết nứt do mỏi (vật liệu).
    • Les craqures de fatigue sont courantes dans les structures soumises à des charges répétées. (Các vết nứt do mỏi phổ biến trong các kết cấu chịu tải trọng lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Craquer (động từ): nứt, kêu răng rắc, bị hỏng (máy móc), không chịu đựng được (áp lực).
    • La glace a commencé à craquer sous ses pieds. (Mặt băng bắt đầu nứt dưới chân anh ta.)
  • Fissure (danh từ giống cái): vết nứt, khe nứt (thường rộng hoặc sâu hơn "craqure").
    • Une fissure dans le mur. (Một vết nứt trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fêlure (danh từ giống cái): vết rạn, vết nứt nhỏ (thường dùng cho thủy tinh, gốm sứ hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ).
  • Gerçure (danh từ giống cái): vết nứt, vết nẻ (thường trên da hoặc vật liệu khô).
Lưu ý
  • "Craqure" là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, các từ như fissure hoặc fêlure phổ biến hơn để chỉ vết nứt.
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) kẽ nứt (của gối trục...)