crafter
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thợ thủ công, người làm nghề thủ công: "crafter" chỉ một người có kỹ năng tạo ra các sản phẩm thủ công, thường bằng tay, đòi hỏi sự khéo léo và sáng tạo. Từ này nhấn mạnh khả năng tạo ra những món đồ độc đáo, chất lượng cao trong các lĩnh vực như làm đồ trang sức, đồ gốm, dệt may, hay các nghề thủ công mỹ nghệ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ thủ công đã dành nhiều giờ để nặn đất sét thành một chiếc bình đẹp.)
- (Các nghệ nhân thủ công địa phương bán đồ trang sức thủ công của họ tại chợ cuối tuần.)
- (Cô ấy là một người thợ thủ công lành nghề chuyên về đan len và thêu thùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"master crafter": bậc thầy thủ công, chỉ người có tay nghề cực kỳ cao.
- The master crafter's woodwork is admired by collectors worldwide. (Tác phẩm gỗ của bậc thầy thủ công được các nhà sưu tập trên toàn thế giới ngưỡng mộ.)
"crafter community": cộng đồng những người làm nghề thủ công, thường chia sẻ kỹ thuật và ý tưởng.
- Online platforms help the crafter community connect and collaborate. (Các nền tảng trực tuyến giúp cộng đồng thợ thủ công kết nối và hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Craft (danh từ): nghề thủ công, kỹ năng thủ công.
- She learned the craft of pottery from her grandmother. (Cô ấy học nghề gốm từ bà của mình.)
- Craftsmanship (danh từ): tay nghề thủ công, sự khéo léo.
- The craftsmanship of this furniture is exceptional. (Tay nghề thủ công của đồ nội thất này thật xuất sắc.)
- Handicrafter (danh từ): người làm đồ thủ công mỹ nghệ (thường dùng như từ đồng nghĩa).
- Handicrafters often use natural materials in their work. (Những người làm đồ thủ công mỹ nghệ thường sử dụng vật liệu tự nhiên trong tác phẩm của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Artisan: nghệ nhân (nhấn mạnh kỹ năng và tính nghệ thuật).
- The artisan carved the stone with great precision. (Người nghệ nhân đã chạm khắc đá với độ chính xác cao.)
- Maker: người làm, nhà sáng tạo (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, như phong trào "maker culture").
- The maker designed a custom lamp from recycled parts. (Người làm đã thiết kế một chiếc đèn tùy chỉnh từ các bộ phận tái chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Craft out: tạo ra một cách tỉ mỉ (thường dùng với nghĩa bóng).
- She crafted out a unique solution to the problem. (Cô ấy đã tạo ra một giải pháp độc đáo cho vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- A jack of all trades, a master of none: người biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (trái nghĩa với "crafter" vì "crafter" thường chuyên sâu một lĩnh vực).
- Work of art: tác phẩm nghệ thuật (thường dùng để khen ngợi sản phẩm của một "crafter").
- This handmade quilt is truly a work of art. (Chiếc chăn thủ công này thực sự là một tác phẩm nghệ thuật.)