crambo

/'kræmbou/
Học thuật
Thân thiện
crambo

A group of friends plays a game of crambo in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi hoạ vần: Một trò chơi từ vựng trong đó một người đưa ra một từ, những người chơi khác phải tìm đọc lên một từ khác vần giống hệt với từ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We played a round of crambo at the party. (Chúng tôi đã chơi một ván crambo tại bữa tiệc.)
    • The children enjoyed crambo because it helped them learn rhymes. (Bọn trẻ thích crambo giúp chúng học về vần điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of crambo": chơi một ván/trò chơi crambo.
    • The poet suggested we play a game of crambo to warm up. (Nhà thơ đề nghị chúng tôi chơi một ván crambo để khởi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumb crambo (n): Một biến thể của trò chơi crambo, trong đó người chơi phải diễn tả từ cần đoán bằng hành động câm lặng thay vì nói ra.
    • Dumb crambo is even more challenging because you cannot speak. (Dumb crambo còn thử thách hơn bạn không được phép nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhyming game: trò chơi đố vần.
  • Word game: trò chơi chữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crambo" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng để gọi tên trò chơi cụ thể.
crambo

A group of friends plays a game of crambo in the living room.

danh từ
  1. trò chơi hoạ vần (một người xướng lên một từ, những người khác tìm từ cùng vần)

Từ gần giống