crumby
/'krʌmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy mảnh vụn, có nhiều vụn: Mô tả một bề mặt hoặc vật nào đó bị phủ đầy hoặc chứa nhiều mảnh vụn nhỏ, thường là vụn bánh mì, bánh quy hoặc các loại thực phẩm khác.
- Tồi tàn, tồi tệ (nghĩa lóng, cũ): Một cách dùng không trang trọng, cũ để chỉ điều gì đó kém chất lượng, đáng khinh hoặc không đáng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kitchen table was crumby after the children finished their toast. (Mặt bàn bếp đầy mảnh vụn sau khi lũ trẻ ăn xong bánh mì nướng.)
- He brushed the crumby crumbs from his shirt. (Anh ấy phủi những mảnh vụn bánh mì từ chiếc áo sơ mi của mình.)
- That was a crumby thing to say to her. (Nói với cô ấy như vậy thật là một điều tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crumby old": tồi tàn, cũ kỹ và kém chất lượng.
- He lives in a crumby old apartment downtown. (Anh ta sống trong một căn hộ cũ kỹ tồi tàn ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Crumb (n): mảnh vụn, vụn bánh.
- She left a trail of bread crumbs. (Cô ấy để lại một vệt những mảnh vụn bánh mì.)
Crumbly (adj): dễ vỡ vụn, có kết cấu dễ vụn ra.
- This cheese has a crumbly texture. (Loại phô mai này có kết cấu dễ vụn.)
Crummy (adj): (cách viết thay thế phổ biến hơn) tồi tệ, kém cỏi, rẻ tiền.
- I had a crummy day at work. (Tôi đã có một ngày làm việc tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Crumb-covered: phủ đầy vụn.
- Lousy (nghĩa lóng): tồi tệ, kinh khủng.
- Shabby: tồi tàn, cũ nát.