crankle

/'kræɳkl/
Học thuật
Thân thiện
crankle

The river follows a gentle crankle through the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khúc uốn quanh, khúc quanh co, chỗ khúc khuỷu: "crankle" chỉ một đường cong, sự uốn lượn hoặc một đoạn gấp khúc, thường dùng để mô tả hình dạng của một con đường, dòng sông, hoặc một vật thể dài nhiều chỗ ngoặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river flowed with many crankles through the valley. (Dòng sông chảy với nhiều khúc quanh co qua thung lũng.)
    • We followed the crankle of the old forest path. (Chúng tôi đi theo những khúc uốn quanh của con đường mòn trong rừng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crankle" (động từ, ít phổ biến): uốn khúc, chạy quanh co.
    • The stream crankles around the rocks before reaching the lake. (Con suối uốn khúc quanh những tảng đá trước khi đổ vào hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crankled (tính từ): hình dạng quanh co, uốn khúc.
    • The crankled coastline is full of small bays. (Đường bờ biển quanh co nhiều vịnh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bend: khúc cua, chỗ cong.
  • Twist: chỗ xoắn, uốn lượn.
  • Meander: (dòng sông) chảy quanh co, uốn khúc.
Từ trái nghĩa
  • Straight line: đường thẳng.
  • Direct path: con đường thẳng tắp.
crankle

The river follows a gentle crankle through the valley.

danh từ
  1. khúc uốn quanh, khúc quanh co, chỗ khúc khuỷu

Từ gần giống

Từ chứa "crankle"