cringle

/'kriɳgl/
Học thuật
Thân thiện
cringle

A sailor threads a rope through the cringle on the sail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Vòng đấu dây: Một vòng kim loại hoặc một vòng dây thừng được khâu hoặc gắn vào mép của một tấm buồm, lều hoặc bạt, dùng để luồn dây thừng hoặc cáp khác qua nhằm mục đích buộc, căng hoặc kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor threaded the rope through the cringle to secure the sail. (Người thủy thủ luồn sợi dây qua vòng đấu dây để cố định cánh buồm.)
    • Check the cringles on the tarpaulin for any signs of wear. (Kiểm tra các vòng đấu dây trên tấm bạt xem dấu hiệu mòn nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reef cringle": Vòng đấu dây thu buồm. Đây một loại cringle đặc biệt trên cánh buồm, dùng để luồn dây khi cần thu nhỏ diện tích buồm (reefing) trong điều kiện gió mạnh.
    • He fastened the reef line to the reef cringle. (Anh ta buộc dây thu buồm vào vòng đấu dây thu buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grommet (n): Vòng kim loại hoặc nhựa. Từ này thường dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh không chuyên về hàng hải (như trên giày, bạt, vải bạt) để chỉ một vòng tương tự cringle, dùng bảo vệ mép lỗ luồn dây.
  • Eyelet (n): Khuyết mắt, lỗ xỏ dây. Thường nhỏ hơn, làm bằng kim loại phổ biến trên giày dép, quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Loop (n): Vòng dây, vòng lặp. (Từ chung chung hơn).
  • Ring (n): Vòng, nhẫn. (Chỉ hình dạng, không nhấn mạnh chức năng như cringle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cringle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cringle".

cringle

A sailor threads a rope through the cringle on the sail.

danh từ
  1. (hàng hải) vòng đấu dây (để luồn dây khác qua)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống