crinkle

/'kriɳkl/
Học thuật
Thân thiện
crinkle

The child crinkles the wrapping paper with excitement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nếp nhăn, nếp gấp nhỏ: Một đường lằn hoặc nếp gấp nhỏ, không sâu, trên bề mặt của vật đó, thường do bị hoặc gấp lại.
    • Đường cong nhỏ, khúc uốn: Một đường cong nhỏ hoặc sự uốn lượn nhẹ.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm nhăn, làm nhàu, gấp nếp: Hành động tạo ra những nếp nhăn hoặc nếp gấp nhỏ trên bề mặt của vật đó.
    • Làm quăn, làm xoăn nhẹ: (Thường dùng cho tóc) làm cho những lọn hoặc đường cong nhỏ.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Nhăn lại, nhàu lại: Trở nên những nếp nhăn hoặc nếp gấp.
    • Uốn cong nhẹ, lượn sóng: hình dạng cong hoặc lượn sóng nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old map was full of crinkles. (Tấm bản đồ đầy những nếp nhăn.)
    • She smiled, and little crinkles appeared at the corners of her eyes. ( ấy cười, những nếp nhăn nhỏ xuất hiệnkhóe mắt.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Be careful not to crinkle the important documents. (Hãy cẩn thận đừng làm nhàu những tài liệu quan trọng.)
    • The humidity crinkled her hair. (Độ ẩm làm tóc ấy hơi quăn lại.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The foil wrapper crinkled loudly when he opened the candy. (Giấy bạc bọc kẹo kêu sột soạt khi anh ấy mở ra.)
    • The path crinkles through the forest. (Con đường uốn lượn quanh co qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crinkle one's nose": Nhăn mũi (thể hiện sự khó chịu, nghi ngờ hoặc đôi khi dễ thương).

    • She crinkled her nose at the strange smell. ( ấy nhăn mũi trước mùi lạ.)
  • "Crinkle-cut": Kiểu cắt tạo hình lượn sóng, gợn sóng (thường dùng cho khoai tây chiên).

    • I prefer crinkle-cut fries because they are crispier. (Tôi thích khoai tây chiên kiểu cắt sóng chúng giòn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crinkly (tính từ): nhiều nếp nhăn nhỏ, .

    • The crinkly texture of the paper. (Kết cấu , nhiều nếp nhăn của tờ giấy.)
  • Crinklage (danh từ, ít dùng): Tình trạng bị nhăn, tập hợp các nếp nhăn.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: wrinkle (nếp nhăn), crease (nếp gấp), fold (nếp gấp), ripple (gợn sóng).
  • Động từ: wrinkle (làm nhăn), rumple ( nhàu), crumple ( nhàu, bóp nhàu), curl (làm xoăn/quăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "crinkle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crinkle")

crinkle

The child crinkles the wrapping paper with excitement.

danh từ
  1. nếp nhăn, nếp nhàu
  2. khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh
ngoại động từ
  1. làm nhăn, nhàu, gấp nếp
  2. làm quanh co, làm uốn khúc
  3. làm quăn (tóc)
nội động từ
  1. nhăn, nhàu
  2. quanh co, uốn khúc