lisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bóng, làm láng, làm phẳng: Hành động làm cho bề mặt của một vật trở nên mịn, phẳng bóng bằng cách chà xát hoặc sử dụng một công cụ.
    • Bọc đường: Trong ẩm thực, hành động phủ một lớp đường lên bề mặt của một loại thực phẩm, thườnghạt hoặc quả hạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle lisse ses cheveux avec un fer à lisser. ( ấy làm phẳng tóc bằng máy duỗi tóc.)
    • Avant de peindre, il faut lisser les murs. (Trước khi sơn, cần phải làm phẳng các bức tường.)
    • Le pâtissier lisse les amandes pour la décoration du gâteau. (Người thợ làm bánh bọc đường hạt hạnh để trang trí bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lisser les différences": Làm mịn, giảm bớt sự khác biệt.

    • Le médiateur essaie de lisser les différences entre les deux parties. (Người hòa giải cố gắng làm giảm bớt sự khác biệt giữa hai bên.)
  • "Lisser une courbe" (trong toán học/thống kê): Làm trơn một đường cong, loại bỏ các biến động nhỏ để thấy xu hướng chung.

    • Lisser les données permet de mieux visualiser la tendance. (Làm trơn dữ liệu giúp hình dung xu hướng tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lissage (danh từ): Hành động làm láng, làm phẳng; sự làm trơn (dữ liệu).

    • Le lissage des cheveux. (Việc duỗi tóc.)
  • Lissant, lissante (tính từ): tác dụng làm láng, làm mịn.

    • Une crème lissante. (Một loại kem làm mịn.)
  • Lisse (tính từ): Trơn, nhẵn, bóng.

    • Une surface lisse. (Một bề mặt nhẵn bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng (bề mặt vậthoặc khó khăn).
  • Polir: Đánh bóng (thường bằng ma sát để tạo độ bóng).
  • Lustrer: Làm cho bóng láng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "lisser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lisser".

ngoại động từ
  1. đánh bóng, làm láng
    • Lisser du papier
      làm láng giấy
  2. bọc đường
    • Liser des amandes
      bọc đường hạt hạnh
    • Lissé, lycée.