lisser

ngoại động từ
  1. đánh bóng, làm láng
    • Lisser du papier
      làm láng giấy
  2. bọc đường
    • Liser des amandes
      bọc đường hạt hạnh
    • Lissé, lycée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "lisser"