glacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đông, (làm) đóng băng: Làm cho một chất lỏng trở nên rắn lại do nhiệt độ thấp.
    • Ướp lạnh: Làm lạnh một đồ uống hoặc thức ăn.
    • Làm giá lạnh: Gây ra cảm giác lạnh buốt, rét run (cho người hoặc cảm xúc).
    • Làm (cho) ớn: Gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn hoặc khiến người khác mất thiện cảm.
    • Làm đờ ra, làm hoảng sợ: Làm cho ai đó tê liệt, sững sờ sợ hãi hoặc kinh ngạc.
    • Làm láng: Làm cho bề mặt của một vật trở nên bóng, nhẵn.
    • Tráng mặt (bánh ngọt): Phủ một lớp đường, sô-cô-la hoặc kem bóng lên mặt bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le froid intense peut glacer l'eau des lacs. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm đóng băng nước trong hồ.)
    • Il faut glacer le champagne avant de le servir. (Cần phải ướp lạnh rượu sâm-panh trước khi phục vụ.)
    • Ses paroles méchantes m'ont glacé le cœur. (Những lời nói độc ác của ấy đã làm giá lạnh trái tim tôi.)
    • Son regard méprisant glace tous ceux qui l'approchent. (Ánh nhìn khinh miệt của anh ta làm ớn tất cả những ai đến gần.)
    • La nouvelle de l'accident les a glacés d'effroi. (Tin tức về vụ tai nạn đã làm họ đờ ra kinh hãi.)
    • L'artisan sait glacer le cuir pour lui donner un bel aspect. (Người thợ thủ công biết cách làm láng da để cho một vẻ ngoài đẹp.)
    • La pâtissière va glacer le gâteau au chocolat. (Người thợ làm bánh sẽ tráng mặt bánh bằng sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glacer le sang" (làm đông máu): Một thành ngữ diễn tả cảm giác sợ hãi tột độ.

    • Ce cri dans l'obscurité m'a glacé le sang. (Tiếng hét đó trong bóng tối đã làm tôi đông máu.)
  • Être glacé (d'effroi, de terreur) (Bị đờ ra ( kinh hãi, sợ hãi)): Trạng thái bị tê liệt một cảm xúc mạnh.

    • Ils sont restés glacés d'horreur devant le spectacle. (Họ đã đứng đờ ra kinh hãi trước cảnh tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacé, e (tính từ): Đã bị đóng băng; ướp lạnh; lạnh buốt; bóng láng.

    • Une rivière glacée. (Một dòng sông đóng băng.)
    • Un sourire glacé. (Một nụ cười lạnh lùng.)
  • Glacier (danh từ): Sông băng.

  • Glacial, e (tính từ): Băng giá, lạnh lẽo.
  • Glacis (danh từ): Mặt dốc thoai thoải; lớp nền (trong hội họa).
Từ đồng nghĩa
  • Congeler: Làm đông lạnh (thức ăn).
  • Refroidir: Làm lạnh.
  • Figer: Làm đông cứng, làm đứng sững.
  • Effrayer: Làm sợ hãi.
  • Polidir: Đánh bóng.
Từ trái nghĩa
  • Dégeler: Làm tan băng.
  • Réchauffer: Làm nóng lên.
  • Rassurer: Trấn an.
  • Enhardir: Làm cho can đảm.
ngoại động từ
  1. làm đông, (làm) đóng băng
    • Froid à glacer les rivières
      lạnh đến mức làm đóng băng sông ngòi
  2. ướp lạnh
    • Glacer du vin
      ướp lạnh rượu nho
  3. làm giá lạnh
    • Le vent m'a glacé
      gió làm tôi giá lạnh
    • Quand l'âge nous glace
      khi tuổi già làm lòng ta giá lạnh đi
  4. làm (cho) ớn
    • Attitude qui glace les gens
      thái độ làm ớn người
    • Cet examinateur glace les candidats
      viên giám khảo đó làm cho thí sinh ớn
  5. làm đờ ra, làm hoảng sợ
    • Ce hurlement dans la nuit les glace d'horreur
      tiếng trong đêm khuya làm cho họ đờ ra khiếp sợ
  6. làm láng
    • Glacer une étoffe
      làm láng tấm vải
  7. tráng mặt (bánh ngọt.)