crasseux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy ghét, cáu ghét, bẩn thỉu: Dùng để mô tả một người, vật hoặc bề mặt rất bẩn, dính đầy chất bẩn, mỡ, ghét hoặc cáu bẩn.
- Keo kiệt, bủn xỉn: (Cách dùng thân mật, khẩu ngữ) Chỉ một người có tính keo kiệt, không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ đồ của mình.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "bẩn thỉu":
- Il a les mains crasseuses après avoir réparé la voiture. (Anh ấy có đôi tay đầy ghét sau khi sửa xe ô tô.)
- La cuisine était crasseuse et avait besoin d'un bon nettoyage. (Căn bếp bẩn thỉu và cần được lau dọn kỹ lưỡng.)
Nghĩa "keo kiệt" (thân mật):
- Ne sois pas si crasseux, offre-lui un café ! (Đừng có keo kiệt thế, mời anh ta một ly cà phê đi!)
- Mon voisin est un peu crasseux ; il ne veut jamais participer aux cadeaux collectifs. (Hàng xóm của tôi hơi bủn xỉn; ông ấy chẳng bao giờ muốn góp tiền mua quà chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crasseux" như một lời chê trách mạnh: Từ này mang sắc thái khá tiêu cực và thô tục khi dùng để chỉ sự bẩn thỉu, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Dùng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ sự "bẩn" về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
- Une affaire crasseuse (Một vụ việc bẩn thỉu/đê tiện).
Biến thể và từ gần giống
Crasse (danh từ): Ghét, cáu bẩn; (nghĩa bóng) sự đê tiện, thô lỗ.
- Enlever la crasse (Làm sạch ghét).
- Dire une crasse à quelqu'un (Nói một điều đê tiện với ai đó).
Crasseusement (trạng từ): Một cách bẩn thỉu; một cách keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Sale: Bẩn.
- Malpropre: Không sạch sẽ.
- Avare: Keo kiệt, hà tiện.
- Radin: Keo kiệt, bủn xỉn (khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Propre: Sạch sẽ.
- Généreux: Hào phóng, rộng lượng.
tính từ
- đầy ghét, cáu ghét, bẩn thỉu
- (thân mật) keo kiệt