crasseux

tính từ
  1. đầy ghét, cáu ghét, bẩn thỉu
  2. (thân mật) keo kiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crasseux"

crasseux
Un enfant joue avec un chien crasseux dans le jardin.