gréseux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sa thạch, có tính chất của sa thạch: Từ này mô tả một vật liệu hoặc đặc điểm liên quan đến "grès" (sa thạch), một loại đá trầm tích.
- Có cấu tạo hoặc thành phần như sa thạch: Dùng để chỉ một chất liệu nào đó có vẻ ngoài, kết cấu hoặc thành phần tương tự như đá sa thạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sol gréseux (Một nền đất có tính chất sa thạch.)
- Une texture gréseuse (Một kết cấu giống như sa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả các lớp đất đá hoặc trầm tích có thành phần và đặc điểm tương đồng với sa thạch.
- Une couche gréseuse (Một lớp đất có tính chất sa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Grès (danh từ giống đực): Sa thạch, là từ gốc.
- Une statue en grès (Một bức tượng bằng đá sa thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Sableux (tính từ): Có cát, thuộc về cát (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về địa chất, nhưng không hoàn toàn giống nhau vì "gréseux" chỉ cụ thể tính chất của đá sa thạch).
tính từ
- xem grès