graisseux

tính từ
  1. xem graisse
    • Tissu graisseux
      (sinh vật học) mỡ
    • Dégénérescence graisseuse
      (y học) thoái hóa mỡ
  2. vấy mỡ
    • Habit graisseux
      áo vấy mỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "graisseux"