graisseux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều mỡ, béo: Chỉ tính chất của thứ gì đó chứa nhiều chất béo, dầu mỡ.
- Bị vấy mỡ, dính dầu mỡ: Chỉ trạng thái của một vật bị dính hoặc bị bẩn bởi dầu mỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Miếng thịt này quá nhiều mỡ đối với chế độ ăn của tôi.)
- (Anh ấy có mái tóc nhờn.)
- (Hãy lau sạch bề mặt dính dầu mỡ của bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sens graisseux": Cảm giác nhờn, béo (khi chạm vào).
- Cette crème laisse un sens graisseux sur la peau. (Loại kem này để lại một cảm giác nhờn trên da.)
- "Sourire graisseux": Nụ cười nhếch mép đầy vẻ đắc ý, khó ưa (nghĩa bóng).
- Il nous a adressé un sourire graisseux après sa victoire. (Hắn ta nở một nụ cười đắc ý với chúng tôi sau chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Graisse (danh từ): Chất béo, mỡ.
- La graisse animale. (Mỡ động vật.)
- Graisser (động từ): Bôi mỡ, tra dầu.
- Il faut graisser la chaîne du vélo. (Cần phải tra dầu vào xích xe đạp.)
- Gras (tính từ): Béo, mập; có mỡ. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "gras" thường dùng cho thực phẩm hoặc người, còn "graisseux" nhấn mạnh tính chất dính nhờn hoặc chứa nhiều mỡ không mong muốn).
- Une sauce grasse. (Một loại sốt béo.)
Từ đồng nghĩa
- Gras: Béo, mỡ (xem giải thích ở trên).
- Huileux: Có dầu, nhờn (thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm giác).
- Poisseux: Dính nhớp, nhờn (nhấn mạnh độ dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "graisseux")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "graisseux")
tính từ
- xem graisse
- Tissu graisseux(sinh vật học) mô mỡ
- Dégénérescence graisseuse(y học) thoái hóa mỡ
- vấy mỡ
- Habit graisseuxáo vấy mỡ