crassness

/'kræsnis/
Học thuật
Thân thiện
crassness

A loud man's crassness ruined the quiet dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thô lỗ, sự thô bỉ: Chất lượng hoặc trạng thái thiếu sự tinh tế, nhạy cảm, lịch sự hoặc sự tinh vi trong cách cư xử, lời nói, hoặc phán đoán. thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc thờ ơ trước những cảm xúc, giá trị tinh thần hoặc chuẩn mực xã hội tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His crassness during the funeral shocked everyone. (Sự thô lỗ của anh ta trong đám tang đã làm mọi người sốc.)
    • The politician was criticized for the crassness of his remarks about the poor. (Chính trị gia đó bị chỉ trích sự thô bỉ trong những nhận xét của ông ta về người nghèo.)
    • I was taken aback by the sheer crassness of the advertisement. (Tôi đã sửng sốt trước sự thô thiển thuần túy của quảng cáo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display crassness": thể hiện sự thô lỗ/thô bỉ.

    • He displayed incredible crassness by joking about the tragedy. (Anh ta đã thể hiện sự thô bỉ khó tin khi đùa giỡn về thảm kịch.)
  • "an act of crassness": một hành động thô lỗ.

    • Interrupting her speech was an act of pure crassness. (Việc ngắt lời bài phát biểu của ấy một hành động thuần túy thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crass (tính từ): thô lỗ, thô bỉ, thô thiển.

    • That was a crass comment. (Đó một nhận xét thô lỗ.)
  • Crassly (trạng từ): một cách thô lỗ/thô bỉ.

    • He behaved crassly. (Anh ta cư xử một cách thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarseness: sự thô lỗ, sự thô thiển.
  • Tactlessness: sự thiếu tế nhị, sự vụng về.
  • Insensitivity: sựtâm, sự thiếu nhạy cảm.
  • Vulgarity: sự thô tục, sự tục tĩu.
Từ trái nghĩa
  • Refinement: sự tinh tế, sự lịch sự.
  • Tact: sự tế nhị, sự khéo léo.
  • Sensitivity: sự nhạy cảm, sự tinh tế.
  • Sophistication: sự tinh vi, sự sành điệu.
crassness

A loud man's crassness ruined the quiet dinner.

danh từ
  1. sự thô
  2. sự thô bỉ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống