grossness
/'grousnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thô bạo, sự trắng trợn; tính hiển nhiên (của một sự bất công, sai lầm...): Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một điều gì đó quá rõ ràng, quá mức đến mức không thể chối cãi hoặc khó chấp nhận.
- Tính thô tục, sự tục tĩu (trong lời nói, hành vi...): Chỉ đặc điểm của những thứ khiếm nhã, thiếu tinh tế, thường liên quan đến các vấn đề tình dục hoặc cơ thể một cách thô thiển.
- Tính thô bỉ, sự thô thiển: Chỉ sự thiếu văn hóa, tế nhị hoặc sự tinh tế trong cách cư xử hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grossness of the injustice was shocking to everyone. (Sự trắng trợn của bất công đã gây sốc cho tất cả mọi người.)
- I was offended by the grossness of his jokes. (Tôi cảm thấy bị xúc phạm bởi sự thô tục trong những câu chuyện cười của anh ta.)
- The film was criticized for its sheer grossness and lack of artistic merit. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự thô thiển thuần túy và thiếu giá trị nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be appalled by the grossness of something": kinh tởm, sửng sốt trước sự thô bỉ/tục tĩu của điều gì đó.
- The committee was appalled by the grossness of the financial misconduct. (Ủy ban kinh tởm trước sự trắng trợn của hành vi sai phạm tài chính.)
"to descend into grossness": sa đà/trở nên thô tục.
- The debate quickly descended into grossness and personal attacks. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên thô tục và tấn công cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Gross (adj): thô bạo, thô tục, tổng thể.
- That was a gross exaggeration. (Đó là một sự phóng đại trắng trợn.)
- His behavior was just gross. (Hành vi của anh ta thật là thô tục.)
Grotesqueness (n): sự kỳ quái, dị dạng (thường về ngoại hình hoặc nghệ thuật, có thể chồng lấn một phần nghĩa với "grossness" về mặt gây khó chịu).
Từ đồng nghĩa
- Coarseness: sự thô lỗ, thô thiển.
- Vulgarity: sự tục tĩu, thô tục.
- Obviousness: tính hiển nhiên, rõ ràng (chỉ nghĩa "tính trắng trợn, hiển nhiên").
- Crudeness: sự thô sơ, thô bạo.
Từ trái nghĩa
- Refinement: sự tinh tế, lịch sự.
- Subtlety: sự tinh vi, tế nhị.
- Decency: sự đứng đắn, lịch sự.
- Delicacy: sự tinh tế, thanh nhã.
Thành ngữ liên quan
- In all its grossness: với tất cả sự thô bỉ/trắng trợn của nó (dùng để nhấn mạnh bản chất tiêu cực của sự việc).
- The report laid bare the corruption in all its grossness. (Báo cáo phơi bày nạn tham nhũng với tất cả sự trắng trợn của nó.)
danh từ
- tính thô bạo, tính trắng trợn; tính hiển nhiên (bất công, sai lầm...)
- tính thô tục, tính tục tĩu (lời nói...), tính thô bỉ, tính thô thiển