cravater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thắt ca-vát, cà vạt cho (ai): Hành động buộc, thắt một chiếc ca-vát quanh cổ áo.
- Chẹn cổ, siết cổ: (Nghĩa bóng, thông tục) Hành động gây khó khăn, áp lực hoặc đàn áp ai đó.
- Lừa phỉnh, lừa gạt: (Nghĩa bóng, thông tục) Hành động lừa dối, đánh lừa ai đó.
Nội động từ:
- Dùng thay ca-vát: Được sử dụng (thường nói về một loại vải, khăn) để quấn quanh cổ thay cho ca-vát truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a aidé son fils à cravater sa première cravate. (Anh ấy đã giúp con trai thắt chiếc ca-vát đầu tiên.)
- Cette nouvelle réglementation cravate les petites entreprises. (Quy định mới này chẹn cổ các doanh nghiệp nhỏ.)
- Il s'est fait cravater par un vendeur malhonnête. (Anh ta đã bị một người bán hàng không trung thực lừa phỉnh.)
Nội động từ:
- Ce foulard en soie cravate très bien avec un costume. (Chiếc khăn lụa này dùng thay ca-vát rất tốt với một bộ com-lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire cravater": (thông tục) Bị lừa gạt hoặc bị bắt, bị tóm.
- Attention à ce contrat, tu risques de te faire cravater. (Cẩn thận với hợp đồng đó, mày có nguy cơ bị lừa đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Cravate (danh từ giống cái): Ca-vát, cà vạt.
- Il porte une cravate bleue. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu xanh.)
Cravaté, cravatée (tính từ): Đeo ca-vát; (nghĩa bóng) bị lừa.
- Un homme élégamment cravaté. (Một người đàn ông đeo ca-vát một cách thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (thắt): (thắt nút).
- Ngoại động từ (chẹn cổ): (bóp cổ), (ép buộc, bóc lột).
- Ngoại động từ (lừa phỉnh): (lừa dối), (lừa đảo, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se cravater: (Tự) thắt ca-vát cho mình.
- Il a appris à se cravater tout seul. (Cậu ấy đã học cách tự thắt ca-vát một mình.)
ngoại động từ
- thắt ca vát cho
- chẹn cổ
- (thông tục) lừa phỉnh
nội động từ
- dùng thay ca vát
- Foulard qui cravate bienkhăn quàng cổ dùng thay ca vát tốt