cravater

ngoại động từ
  1. thắt ca vát cho
  2. chẹn cổ
  3. (thông tục) lừa phỉnh
nội động từ
  1. dùng thay ca vát
    • Foulard qui cravate bien
      khăn quàng cổ dùng thay ca vát tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cravater"