crazed

Học thuật
Thân thiện
crazed

A crazed artist painted wildly on a large canvas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho điên cuồng, mất trí: Trạng thái tinh thần bị kích động cực độ, mất kiểm soát, thường do một sốc, cảm xúc mạnh hoặc áp lực nào đó gây ra.
    • Thể hiện sự điên rồ, cuồng loạn: Dùng để mô tả biểu hiện, hành động hoặc vẻ ngoài của một người đang trong trạng thái như vậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crazed man was shouting at strangers on the street. (Người đàn ông điên cuồng đang hét vào mặt những người lạ trên phố.)
    • She had a crazed look in her eyes after hearing the terrible news. ( ấy một ánh mắt điên loạn sau khi nghe tin tức khủng khiếp.)
    • The artist was driven to a crazed state by his obsession. (Người nghệ sĩ bị đẩy đến trạng thái điên cuồng bởi nỗi ám ảnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crazed with + [danh từ chỉ cảm xúc]": điên cuồng (một cảm xúc nào đó như đau đớn, ghen tuông, sợ hãi).
    • He was crazed with jealousy when he saw them together. (Anh ta điên cuồng ghen khi thấy họbên nhau.)
  • Dùng như một tính từ đứng trước danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan, mất kiểm soát.
    • The city was in a state of crazed panic during the blackout. (Thành phố rơi vào tình trạng hoảng loạn điên cuồng trong lúc mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Craze (n): Cơn sốt, trào lưu phổ biến một cách cuồng nhiệt trong thời gian ngắn.
    • The new dance is the latest craze among teenagers. (Điệu nhảy mới trào lưu mới nhất trong giới thanh thiếu niên.)
  • Crazy (adj): Điên, mất trí (nghĩa chung phổ biến hơn); hoặc rất phấn khích, nhiệt tình (trong ngôn ngữ thân mật).
    • He's crazy about football. (Anh ấy phát cuồng bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Insane: Điên, mất trí.
  • Deranged: Loạn trí, tâm thần.
  • Frenzied: Cuồng loạn, điên cuồng (nhấn mạnh hành động dữ dội).
  • Mad: Điên (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

crazed

A crazed artist painted wildly on a large canvas.

Adjective
  1. bị làm cho điên cuồng, mất trí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "crazed"