crazed

Adjective
  1. bị làm cho điên cuồng, mất trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "crazed"

crazed
A crazed artist painted wildly on a large canvas.