half-crazed

Học thuật
Thân thiện
half-crazed

A stray dog, half-crazed with hunger, scavenges near a trash can.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho điên lên, loạn trí, mất trí: Trạng thái tinh thần bị kích động hoặc rối loạn nghiêm trọng, thường do một sự kiện hoặc cảm xúc cực đoan gây ra, khiến cho hành vi suy nghĩ trở nên mất kiểm soát, không còn bình thường. Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, gần như hoàn toàn mất trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The half-crazed man was shouting at the sky. (Người đàn ông bị điên lên đang hét vào bầu trời.)
    • She became half-crazed with grief after the accident. ( ấy trở nên loạn trí đau buồn sau vụ tai nạn.)
    • The soldiers were half-crazed from lack of sleep and constant fear. (Những người lính gần như mất trí thiếu ngủ nỗi sợ hãi triền miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-crazed with...": gần như mất trí (một cảm xúc hoặc nguyên nhân cụ thể).
    • He was half-crazed with jealousy when he saw them together. (Anh ta gần như điên lên ghen khi thấy họbên nhau.)
  • "driven half-crazed": bị dồn đến mức gần như điên loạn.
    • The prisoners were driven half-crazed by the torture. (Những nhân bị tra tấn đến mức gần như mất trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Crazed (adj): điên cuồng, mất trí (mức độ có thể mạnh hơn hoặc tương đương).
  • Deranged (adj): loạn trí, tâm thần (mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn).
  • Unhinged (adj): mất thăng bằng tâm thần, không ổn định (thường dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Insane: điên, mất trí.
  • Mad: điên, cuồng.
  • Frenzied: cuồng loạn, điên cuồng (nhấn mạnh hành động dữ dội).
  • Distraught: quẫn trí, rối bời (thường do lo lắng, đau buồn).
Từ trái nghĩa
  • Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
  • Rational: hợp , có lý trí.
  • Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Lucid: sáng suốt, minh mẫn.
half-crazed

A stray dog, half-crazed with hunger, scavenges near a trash can.

Adjective
  1. bị làm cho điên lên, loạn trí, mất trí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự