Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
creative thinker
Jump to user comments
  • người trí thức quan trọng, người có tư duy sáng tạo
    • the great minds of the 17th century
      những bộ óc lớn của thế kỷ thứ 17
Related words
Related search result for "creative thinker"
Comments and discussion on the word "creative thinker"