mind
/maind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tâm trí, trí óc: Phần tinh thần của con người, nơi diễn ra các hoạt động suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức và trí nhớ.
- Ý kiến, ý định, ý nghĩ: Quan điểm, ý muốn hoặc suy nghĩ cá nhân về một vấn đề.
- Sự chú ý, sự tập trung: Khả năng hoặc hành động hướng sự quan tâm vào một việc gì đó.
- Trí nhớ, ký ức: Khả năng ghi nhớ hoặc những điều đã được ghi nhớ.
Động từ:
- Để ý, chú ý, lưu tâm: Hành động chú ý hoặc cảnh giác về điều gì đó.
- Chăm sóc, trông nom: Có trách nhiệm giữ gìn hoặc chăm lo cho ai/ cái gì.
- Phiền, bận tâm, quan tâm: Cảm thấy lo lắng, khó chịu hoặc có ý kiến về điều gì đó.
- Phản đối, không thích: Cảm thấy không hài lòng hoặc không đồng ý với điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a brilliant mind. (Anh ấy có một trí óc tuyệt vời.)
- I've changed my mind about the plan. (Tôi đã thay đổi ý kiến về kế hoạch đó.)
- Keep your mind on your work. (Hãy tập trung tâm trí vào công việc của anh.)
- Her name suddenly came to my mind. (Tên cô ấy đột nhiên hiện lên trong trí nhớ tôi.)
Động từ:
- Mind the gap between the train and the platform. (Hãy chú ý khe hở giữa tàu và sân ga.)
- Could you mind my bag for a moment? (Anh có thể trông nom túi của tôi một lát được không?)
- Don't mind me, just carry on with your meeting. (Đừng bận tâm đến tôi, cứ tiếp tục cuộc họp của anh đi.)
- Do you mind if I open the window? (Anh có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in two minds": do dự, phân vân giữa hai lựa chọn.
- I'm in two minds about accepting the job offer. (Tôi đang phân vân về việc nhận lời mời làm việc đó.)
"to have a mind of its own": (về một vật) có vẻ như tự hoạt động theo ý nó, không theo sự kiểm soát.
- This shopping cart has a mind of its own. (Chiếc xe đẩy hàng này cứ đi theo ý nó.)
"to put someone in mind of": làm ai nhớ tới, gợi cho ai nhớ về.
- That song puts me in mind of my childhood. (Bài hát đó làm tôi nhớ về thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Mindful (adj): lưu tâm, chú ý, có ý thức về.
- Be mindful of your spending. (Hãy ý thức về việc chi tiêu của mình.)
Mindless (adj): vô ý thức, không suy nghĩ, thiếu thận trọng.
- It was a mindless act of violence. (Đó là một hành động bạo lực vô ý thức.)
Remind (v): nhắc nhở, làm nhớ lại.
- Please remind me to call her. (Hãy nhắc tôi gọi điện cho cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Intellect: trí tuệ, trí năng.
- Opinion: ý kiến, quan điểm.
- Attention: sự chú ý.
- Memory: trí nhớ.
Động từ:
- Heed: chú ý, lưu tâm đến.
- Object: phản đối.
- Care for: chăm sóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mind out: cẩn thận, coi chừng (thường dùng để cảnh báo).
- Mind out! There's a car coming! (Coi chừng! Có xe ô tô kìa!)
Never mind: không sao cả, đừng bận tâm.
- "I'm sorry I'm late." - "Never mind." ("Xin lỗi tôi đến muộn." - "Không sao cả.")
Thành ngữ liên quan
Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng.
- He never calls his old friends. Out of sight, out of mind. (Anh ta chẳng bao giờ gọi cho bạn cũ. Đúng là xa mặt cách lòng.)
To be of one mind: đồng lòng, nhất trí.
- We are all of one mind on this issue. (Chúng tôi hoàn toàn nhất trí về vấn đề này.)
To speak one's mind: nói thẳng, nghĩ gì nói đó.
- She always speaks her mind, even if it's unpopular. (Cô ấy luôn nói thẳng suy nghĩ của mình, dù điều đó không được ưa thích.)
A load/weight off one's mind: trút được gánh nặng tâm trí.
- Finishing that project was a great weight off my mind. (Hoàn thành dự án đó khiến tôi trút được gánh nặng tâm trí.)
danh từ
- tâm, tâm trí, tinh thần
- mind and bodytinh thần và thể chất
- trí, trí tuệ, trí óc
- ký ức, trí nhớ
- to call (bring) something to mindnhớ lại một cái gì
- sự chú ý, sự chủ tâm, sự lưu ý
- to keep one's mind on doing somethingnhớ chú ý làm việc gì
- to give one's mind tochủ tâm vào, chuyên tâm vào
- ý kiến, ý nghĩ, ý định
- to change one's mindthay đổi ý kiến
Idioms
- to be in two mindsdo dự, không nhất quyết
- to be of someone's mindđồng ý kiến với ai
- to be out of one's mindmất bình tĩnh
- not to be in one's right mindkhông tỉnh trí
- to bear (have, keep) in mindghi nhớ; nhớ, không quên
- to give someone a piece (bit) of one's mindnói cho ai một trận
- to have a great (good) mind tocó ý muốn
- to have hair a mind to do somethingmiễn cưỡng làm gì; không toàn tâm toàn ý làm gì
- to have something on one's mindcó cái gì bận tâm, có cái gì lẩn quẩn trong tâm trí
- not to know one's own mindphân vân, do dự
- to make up one's mindquyết định, nhất định; đành phải coi như là không tránh được
- to pass (go) out of one's mindbị quên đi
- to put someone in mind ofnhắc nhở ai (cái gì)
- to set one's mind on(xem) set
- to speak one's mindnói thẳng, nghĩ gì nói nấy
- to take one's mind offkhông để ý, không chú ý; để ý ra chỗ khác
- to tell someone one's mindnói cho ai hay ý nghĩ của mình
- absence of mind(xem) absence
- frame (state) of mindtâm trạng
- month's mind(xem) month
- out of sight out of mind(xem) sight
- presence of mind(xem) prresence
- time of mind to one's mindtheo ý, như ý muốn
động từ
- chú ý, lưu ý, để ý, lưu tâm
- mind the step!chú ý, có cái bậc đấy!
- mind what you are aboutlàm gì thì phải để ý vào đó; làm gì thì phải cẩn thận
- chăm nom, chăm sóc, trông nom, giữ gìn
- to mind the housetrông nom cửa nhà
- to mind the cowschăm sóc những con bò cái
- quan tâm, bận tâm, lo lắng, để ý
- never mind what he saysđừng bận tâm (để ý) đến những điều nó nói
- never mind!không sao cả!, không hề gì!; đừng bận tâm!
- phản đối, phiền, không thích, khó chịu
- do you mind if I smoke?, do you mind my smoking?tôi hút thuốc không phiền gì anh (chị) chứ?
- don't mind my keeping you waiting?tôi làm anh chờ chắc không phiền gì chứ?
Idioms
- mind your eyehãy chú ý, hãy cảnh giác
- mind your P's and Q's(xem) P