thinker

/'θiɳkə/
danh từ
  1. người suy nghĩ
  2. nhà tư tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thinker"

thinker
A thinker sits quietly in a library, pondering a complex idea.