thinker

/'θiɳkə/
Học thuật
Thân thiện
thinker

A thinker sits quietly in a library, pondering a complex idea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người suy nghĩ: Một người thói quen hoặc khả năng suy nghĩ, đặc biệt một cách sâu sắc, logic hoặc sáng tạo.
    • Nhà tư tưởng: Một người ảnh hưởng, thường một học giả hoặc triết gia, người phát triển truyền bá những ý tưởng mới, hệ thống tư tưởng hoặc lý thuyết trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a deep thinker who always considers all the consequences. ( ấy một người suy nghĩ sâu sắc, luôn cân nhắc mọi hậu quả.)
    • Confucius is one of the most influential thinkers in Eastern philosophy. (Khổng Tử một trong những nhà tư tưởng ảnh hưởng nhất trong triết học phương Đông.)
    • We need creative thinkers to solve this complex problem. (Chúng ta cần những người suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A great thinker": Một nhà tư tưởng vĩ đại, một bộ óc lớn.

    • Albert Einstein was not just a great scientist but also a great thinker. (Albert Einstein không chỉ một nhà khoa học vĩ đại còn một nhà tư tưởng lớn.)
  • "An independent thinker": Một người tư duy độc lập, không dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.

    • The school encourages students to become independent thinkers. (Ngôi trường khuyến khích học sinh trở thành những người tư duy độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Think (động từ): suy nghĩ.
  • Thinking (danh từ/động từ): tư duy, sự suy nghĩ; đang suy nghĩ.
  • Thought (danh từ): ý nghĩ, tư tưởng.
  • Thoughtful (tính từ): biết suy nghĩ, chu đáo.
  • Think tank (danh từ, cụm từ riêng): viện nghiên cứu, nhóm chuyên gia tư vấn.
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual (danh từ): trí thức, người trí tuệ.
  • Philosopher (danh từ): nhà triết học (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ trong lĩnh vực triết học).
  • Mind (danh từ, trong ngữ cảnh "great minds"): bộ óc, trí tuệ lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "Put on one's thinking cap": Bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc, tập trung để giải quyết vấn đề. (Thành ngữ này liên quan đến hành động "think" hơn danh từ "thinker").
    • We need to put on our thinking caps to finish this project on time. (Chúng ta cần phải suy nghĩ nghiêm túc để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
thinker

A thinker sits quietly in a library, pondering a complex idea.

danh từ
  1. người suy nghĩ
  2. nhà tư tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thinker"