credential

Học thuật
Thân thiện
credential

The professor presented her academic credential to the conference committee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy ủy nhiệm, thư ủy nhiệm, quốc thư: Một tài liệu chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao, chứng nhận danh tính, quyền hạn hoặc trình độ chuyên môn của người mang . dụ: giấy ủy nhiệm của đại sứ.
    • Chứng chỉ, bằng cấp, văn bằng: Bằng chứng tài liệu về trình độ học vấn, năng lực hoặc kinh nghiệm của một người. dụ: trình bày các chứng chỉ khi xin việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new ambassador presented his credentials to the president. (Vị đại sứ mới trình quốc thư lên tổng thống.)
    • Her academic credentials are very impressive. (Các bằng cấp học thuật của ấy rất ấn tượng.)
    • You need to submit your professional credentials for the application. (Bạn cần nộp các chứng chỉ chuyên môn cho đơn ứng tuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check someone's credentials": kiểm tra, xác minh năng lực hoặc danh tính của ai đó.
    • The company always checks the credentials of potential employees. (Công ty luôn kiểm tra lý lịch của các ứng viên tiềm năng.)
  • "credential verification": quá trình xác thực tính hợp lệ của chứng chỉ.
    • Credential verification is a standard part of the hiring process. (Xác minh chứng chỉ một phần tiêu chuẩn của quy trình tuyển dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Credentials (danh từ số nhiều): thường được dùng phổ biến hơn để chỉ tập hợp các bằng cấp, chứng chỉ hoặc giấy tờ chứng minh.
    • He has the perfect credentials for the job. (Anh ấy đầy đủ phẩm chất hoàn hảo cho công việc.)
  • Credentialed (tính từ): được công nhận đủ trình độ hoặc chứng chỉ.
    • Only credentialed professionals are allowed to perform this task. (Chỉ những chuyên gia chứng chỉ mới được phép thực hiện nhiệm vụ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Certificate (danh từ): chứng chỉ, giấy chứng nhận.
  • Diploma (danh từ): văn bằng, bằng tốt nghiệp.
  • Qualification (danh từ): năng lực, phẩm chất, bằng cấp.
  • Documentation (danh từ): tài liệu chứng minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "credential" với tư cách một động từ. "Credential" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "credential" một cách riêng biệt.)

credential

The professor presented her academic credential to the conference committee.

Noun
  1. (ngoại giao) giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, quốc thư

Từ chứa "credential"