certificate

/sə'tifikit/
Học thuật
Thân thiện
certificate

She proudly displays her graduation certificate on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấy chứng nhận: Một tài liệu chính thức xác nhận một sự kiện, sự thật hoặc điều kiện nào đó đúng.
    • Bằng cấp, chứng chỉ: Một tài liệu chính thức công nhận việc hoàn thành một khóa học hoặc đạt được một trình độ, kỹ năng cụ thể.
  2. Ngoại động từ:

    • Cấp giấy chứng nhận: Hành động cấp một tài liệu chính thức để xác nhận một sự thật hoặc điều kiện.
    • Cấp văn bằng, chứng chỉ: Hành động trao một tài liệu chính thức công nhận thành tích học tập hoặc chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please bring your birth certificate to the appointment. (Vui lòng mang theo giấy khai sinh của bạn đến cuộc hẹn.)
    • She received a certificate for completing the training course. ( ấy nhận được một chứng chỉ đã hoàn thành khóa đào tạo.)
  • Ngoại động từ:

    • The school will certificate the graduates at the ceremony. (Trường học sẽ cấp bằng cho các sinh viên tốt nghiệp tại buổi lễ.)
    • The doctor certified the cause of death. (Bác sĩ đã cấp giấy chứng nhận nguyên nhân tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a certificate in...": sở hữu một chứng chỉ về...

    • He holds a certificate in digital marketing. (Anh ấy sở hữu một chứng chỉ về tiếp thị kỹ thuật số.)
  • "certificate of authenticity": giấy chứng nhận tính xác thực.

    • The painting comes with a certificate of authenticity. (Bức tranh đi kèm với một giấy chứng nhận tính xác thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Certification (n): sự chứng nhận, quá trình cấp chứng chỉ.

    • The certification process can take several weeks. (Quá trình cấp chứng nhận có thể mất vài tuần.)
  • Certified (adj): đã được chứng nhận, chứng chỉ.

    • She is a certified public accountant. ( ấy một kế toán viên công chứng đã được chứng nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Document (tài liệu), diploma (văn bằng), credential (chứng thư).
  • Động từ: Attest (xác nhận), authorize (ủy quyền, chứng thực), validate (phê chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "certificate" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • A clean bill of health (certificate): Giấy chứng nhận sức khỏe tốt (nghĩa bóng: sự chấp thuận hoặc tình trạng tốt).
    • The inspector gave the restaurant a clean bill of health. (Thanh tra viên đã cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn cho nhà hàng.)
certificate

She proudly displays her graduation certificate on the wall.

danh từ
  1. giấy chứng nhận; bằng
    • a certificate of birth
      giấy (chứng nhận) khai sinh
    • a certificate of health
      giấy chứng nhận sức khoẻ
  2. chứng chỉ, văn bằng
ngoại động từ
  1. cấp giấy chứng nhận
  2. cấp văn bằng