crenature

Học thuật
Thân thiện
crenature

The leaf's edge has a distinct crenature pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường viền hình răng cưa tròn: Một trong một chuỗi các hình chiếu tròn (hoặc các khía giữa chúng) được tạo thành bởi các đường cong dọc theo một cạnh, như cạnh của một chiếc , mép vải, mép vỏ hoặc đường viền của một tế bào hồng cầu bị teo lại.
    • Tình trạng khía tròn: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc các khía, vết khứa hoặc đường viền hình răng cưa với các đỉnh tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaf's margin had a distinct crenature. (Mép một đường viền hình răng cưa tròn rõ rệt.)
    • Under the microscope, the red blood cell exhibited crenature due to the hypertonic solution. (Dưới kính hiển vi, tế bào hồng cầu biểu hiện đường viền khía tròn do dung dịch ưu trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hình dạng mép của cây, nơi các khía tròn lõm vào nhô ra một cách đều đặn.

    • Botanists use terms like "crenature" to classify leaf margins. (Các nhà thực vật học sử dụng các thuật ngữ như "crenature" để phân loại mép .)
  • Trong huyết học: Dùng để mô tả hình dạng co lại, khía của tế bào hồng cầu trong môi trường ưu trương, một hiện tượng còn gọi là "crenation".

    • Crenature of erythrocytes is a sign of cellular dehydration. (Đường viền khía tròn của hồng cầu dấu hiệu của sự mất nước tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Crenation (n): (Thường dùng hơn) Sự tạo thành các khía tròn; tình trạng khía tròn, đặc biệt để mô tả tế bào hồng cầu bị teo.
  • Crenate (adj): mép hình răng cưa với các đỉnh tròn.
    • a crenate leaf margin (mép khía tròn)
  • Crenulated (adj): nhiều khía nhỏ, đường viền hình răng cưa nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Scalloped edge: Đường viền hình vỏ (mô tả hình dạng tương tự).
  • Notched margin: Mép khía.
  • Crenelation (trong một số ngữ cảnh kiến trúc, nhưng hình dạng tương tự).
Lưu ý
  • "Crenature" một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học thực vật học. Trong hầu hết các trường hợp, "crenation" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong bối cảnh y sinh học để mô tả hình dạng tế bào.
crenature

The leaf's edge has a distinct crenature pattern.

Noun
  1. giống crenation