crenation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khía, khía răng cưa: Chỉ một loạt các đường cong lồi lõm hoặc các khía nhỏ, giống như răng cưa, dọc theo mép của một vật thể, chẳng hạn như mép lá, vỏ sò hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crenation of the maple leaf is very distinctive. (Các khía răng cưa của lá phong rất đặc trưng.)
- Under the microscope, we observed the crenation of the red blood cells in the saline solution. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các khía trên tế bào hồng cầu trong dung dịch muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crenation" trong sinh học: Dùng để mô tả hình dạng co lại, nhăn nheo có khía của tế bào (đặc biệt là tế bào hồng cầu) khi bị đặt trong môi trường ưu trương (hypertonic solution), nơi nước thoát ra khỏi tế bào.
- Crenation is a sign of cell dehydration. (Hiện tượng tế bào có khía là dấu hiệu của sự mất nước tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Crenate (tính từ): Có mép hình răng cưa, có khía.
- The plant has crenate leaves. (Cây có những chiếc lá có khía.)
- Crenulated (tính từ): Có nhiều khía nhỏ, đường viền có hình răng cưa nhỏ.
- A crenulated wall for defense. (Một bức tường có mép hình răng cưa nhỏ để phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Serration: Sự có răng cưa, đường răng cưa.
- Indentation: Chỗ lõm vào, khía, vết khía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "crenation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crenation")
Noun
- khía, khía răng cưa