criaillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng om sòm, tiếng eo sèo: Chỉ một âm thanh khó chịu, chói tai, thường phát ra từ những tiếng la hét, cãi vã ồn ào và lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le criaillement des enfants dans la cour m'empêche de me concentrer. (Tiếng om sòm của lũ trẻ trong sân khiến tôi không thể tập trung.)
- On entendait un criaillement incessant venant de l'appartement voisin. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng eo sèo không ngớt từ căn hộ bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être assourdi par le criaillement": bị điếc tai vì tiếng om sòm.
- Les visiteurs du marché sont souvent assourdis par le criaillement des marchands. (Du khách đến chợ thường bị điếc tai vì tiếng om sòm của các tiểu thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Criailler (động từ): kêu la om sòm, eo sèo.
- Arrête de criailler pour un rien ! (Đừng có eo sèo vì chuyện không đâu!)
- Criard, criarde (tính từ): chói tai, lăng xăng.
- Une voix criarde (Một giọng nói chói tai)
- Cri (danh từ): tiếng kêu, tiếng la (nghĩa rộng và trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
- Chahut: tiếng ồn ào, huyên náo.
- Vacarme: tiếng ồn ào inh ỏi.
- Tapage: tiếng ồn ào, sự om sòm.
Từ trái nghĩa
- Silence: sự im lặng.
- Calme: sự yên tĩnh.
- Paix: sự thanh bình, yên ả.
danh từ giống đực
- tiếng om sòm, tiếng eo sèo