criaillement

Học thuật
Thân thiện
criaillement

Les enfants font un criaillement dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng om sòm, tiếng eo sèo: Chỉ một âm thanh khó chịu, chói tai, thường phát ra từ những tiếng la hét, cãi vã ồn ào lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le criaillement des enfants dans la cour m'empêche de me concentrer. (Tiếng om sòm của trẻ trong sân khiến tôi không thể tập trung.)
    • On entendait un criaillement incessant venant de l'appartement voisin. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng eo sèo không ngớt từ căn hộ bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être assourdi par le criaillement": bị điếc tai tiếng om sòm.
    • Les visiteurs du marché sont souvent assourdis par le criaillement des marchands. (Du khách đến chợ thường bị điếc tai tiếng om sòm của các tiểu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Criailler (động từ): kêu la om sòm, eo sèo.
    • Arrête de criailler pour un rien ! (Đừng eo sèo chuyện không đâu!)
  • Criard, criarde (tính từ): chói tai, lăng xăng.
    • Une voix criarde (Một giọng nói chói tai)
  • Cri (danh từ): tiếng kêu, tiếng la (nghĩa rộng trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chahut: tiếng ồn ào, huyên náo.
  • Vacarme: tiếng ồn ào inh ỏi.
  • Tapage: tiếng ồn ào, sự om sòm.
Từ trái nghĩa
  • Silence: sự im lặng.
  • Calme: sự yên tĩnh.
  • Paix: sự thanh bình, yên ả.
criaillement

Les enfants font un criaillement dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. tiếng om sòm, tiếng eo sèo