graillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng nói khàn khàn: Chỉ trạng thái hoặc âm thanh của giọng nói trở nên khàn, không trong trẻo, thường do viêm họng, cảm lạnh hoặc nói quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- À cause de son rhume, il parle avec un léger graillement. (Vì bị cảm lạnh, anh ấy nói với một chút khàn giọng.)
- Le graillement de sa voix trahissait sa fatigue. (Giọng nói khàn khàn của anh ta đã tố cáo sự mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un graillement": bị khàn giọng.
- Après le concert, le chanteur avait un graillement prononcé. (Sau buổi hòa nhạc, ca sĩ bị khàn giọng rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Grailler (động từ): nói khàn khàn, phát ra âm thanh khàn.
- Il graille depuis qu'il a crié toute la journée. (Anh ta nói khàn khàn kể từ khi la hét cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Enrouement: sự khàn giọng.
- Voix rauque: giọng khàn.
Từ trái nghĩa
- Voix claire: giọng trong trẻo.
- Voix nette: giọng rõ ràng.
danh từ giống đực
- tiếng nói khàn khàn