cruellement

Học thuật
Thân thiện
cruellement

Il a été cruellement puni pour son erreur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tàn bạo, tàn ác, độc ác: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện với sự tàn nhẫn, gây đau đớn hoặc thiếu lòng thương xót.
    • Một cách tàn nhẫn, dữ dội: Dùng để mô tả một lời nói, lời chỉ trích hoặc sự trừng phạt tính chất khắc nghiệt gay gắt.
    • (Thân mật) Hết sức, cực kỳ: Trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một đặc điểm tiêu cực như sự buồn chán, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách tàn ác":

    • Les prisonniers ont été traités cruellement. (Các tù nhân bị đối xử một cách tàn ác.)
    • Il a été cruellement puni pour sa petite erreur. (Anh ấy bị trừng phạt một cách tàn nhẫn lỗi nhỏ của mình.)
  • Với nghĩa "một cách tàn nhẫn, dữ dội":

    • Ses paroles l'ont blessé cruellement. (Lời nói của ấy đã làm tổn thương anh một cách tàn nhẫn.)
    • Elle l'a critiqué cruellement devant tout le monde. ( ấy đã chỉ trích anh ta một cách tàn nhẫn trước mặt mọi người.)
  • Với nghĩa thân mật "hết sức":

    • Cette attente est cruellement longue. (Sự chờ đợi này dài một cách hết sức.)
    • Je me sens cruellement seul ce soir. (Tôi cảm thấy cô đơn hết sức tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir cruellement": chịu đựng một cách khủng khiếp, đau đớn tột cùng.

    • Il souffre cruellement de cette séparation. (Anh ấy đau khổ một cách khủng khiếp cuộc chia ly này.)
  • "Se tromper cruellement": nhầm lẫn một cách nghiêm trọng, thảm hại.

    • Si tu penses qu'il va t'aider, tu te trompes cruellement. (Nếu anh nghĩ rằng hắn sẽ giúp anh, thì anh đã nhầm một cách thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruel, cruelle (tính từ): tàn bạo, độc ác, tàn nhẫn.

    • Un tyran cruel. (Một bạo chúa tàn bạo.)
    • Une remarque cruelle. (Một nhận xét độc ác.)
  • Cruauté (danh từ): sự tàn bạo, hành động tàn ác.

    • La cruauté de la guerre. (Sự tàn bạo của chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvagement: một cách dã man, hung tợn.
  • Atrocement: một cách khủng khiếp, dữ dội.
  • Inhumainement: một cách vô nhân đạo.
  • Durement: một cách khắc nghiệt, nặng nề (ít chỉ sự tàn ác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ tiếng Pháp. Đâyđặc điểm của động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Rire cruellement": cười một cách độc ác, nhạo báng.

    • Le méchant rit cruellement de la détresse de sa victime. (Kẻ xấu cười một cách độc ác trước sự khốn cùng của nạn nhân.)
  • "Être cruellement déçu": thất vọng một cách thảm hại, ê chề.

    • J'ai été cruellement déçu par son attitude. (Tôi đã thất vọng ê chề về thái độ của anh ta.)
cruellement

Il a été cruellement puni pour son erreur.

phó từ
  1. tàn bạo, tàn ác, độc ác
    • Agir cruellement
      hành động độc ác
  2. tàn nhẫn, dữ dội
    • Reprocher cruellement
      mắng tàn nhẫn
  3. (thân mật) hết sức
    • Il est cruellement ennuyeux
      hết sức quấy gầy

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cruellement"