grouillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lúc nhúc, sự chen chúc, sự nhung nhúc: Chỉ trạng thái hoặc cảnh tượng có rất nhiều sinh vật nhỏ (thường là người, côn trùng, động vật) di chuyển, quần tụ một cách dày đặc, hỗn độn và sống động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le grouillement des fourmis sur le trottoir était impressionnant. (Cảnh lúc nhúc của đàn kiến trên vỉa hè thật ấn tượng.)
- Il observait le grouillement de la foule depuis son balcon. (Anh ấy quan sát sự chen chúc của đám đông từ ban công của mình.)
- Un grouillement de poissons colorés anime le récif corallien. (Một sự nhung nhúc của những con cá sặc sỡ làm sống động rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en grouillement": đang lúc nhúc, đang nhung nhúc.
- La place du marché est en grouillement dès l'aube. (Quảng trường chợ đang lúc nhúc ngay từ lúc bình minh.)
"un grouillement de vie": một sự nhộn nhịp, một sự sôi động của sự sống (thường dùng một cách ẩn dụ).
- Cette vieille souche pourrie est un grouillement de vie microscopique. (Khúc gốc cây mục nát kia là một sự sôi động của sự sống vi mô.)
Biến thể và từ gần giống
Grouiller (động từ): lúc nhúc, chen chúc, nhung nhúc.
- Les vers grouillent dans la terre humide. (Những con giun lúc nhúc trong đất ẩm.)
Fourmillement (danh từ giống đực): cảm giác kiến bò, sự rần rần; (nghĩa bóng) sự nhộn nhịp.
- Un fourmillement dans les doigts. (Cảm giác kiến bò trong các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Agitation: sự nhộn nhịp, sự náo động.
- Remuement: sự cựa quậy, sự chuyển động.
- Pullulement: sự sinh sôi nảy nở rất nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "grouiller").
Thành ngữ liên quan
Grouiller comme des fourmis: Lúc nhúc như kiến.
- Les supporters grouillaient comme des fourmis autour du stade. (Các cổ động viên lúc nhúc như kiến xung quanh sân vận động.)
Ça grouille de monde: Ở đó đông nghịt người, chen chúc người.
- Évite ce quartier le samedi, ça grouille de monde. (Tránh khu phố đó vào thứ Bảy đi, đông nghịt người.)
danh từ giống đực
- cảnh lúc nhúc